Duong De One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 瓦楞纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHú HảI
201
进口笔数
27
出口笔数
$1.78M
进口金额
$643.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201632025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NVP06W |
| 成立日期 | 2020-08-04 |
| 联系地址 | Ấp Mỹ Lợi, Xã Phước Lập, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ HẢI |
| 企业英文名称 | PHU HAI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Mỹ Lợi, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 0938920239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441019 | 其他木屑板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441090 | 非木刨花板 |
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 201 | $1.78M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $643.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 201 | $1.78M | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 13 | $429.1K | 非针叶木薄胶合板、其他针叶木胶合板 |
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 10 | $181.9K | 薄硬木胶合板、再生挂面纸板 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.2K | 铜废料、瓦楞纸箱 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.5K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸板 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $463 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸板 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $236 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸板 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸板 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸板 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸板 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸板 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $309 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非针叶木薄胶合板 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP SHC (DN CHE XUAT) | 越南 | $14.1K |
| 2026-04-28 | 非针叶木薄胶合板 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP SHC (DN CHE XUAT) | 越南 | $761 |
| 2026-04-28 | 非针叶木薄胶合板 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP SHC (DN CHE XUAT) | 越南 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 非针叶木薄胶合板 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP SHC (DN CHE XUAT) | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 非针叶木薄胶合板 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP SHC (DN CHE XUAT) | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-17 | 非针叶木薄胶合板 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP SHC (DN CHE XUAT) | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-17 | 非针叶木薄胶合板 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP SHC (DN CHE XUAT) | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 非针叶木薄胶合板 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP SHC (DN CHE XUAT) | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-17 | 非针叶木薄胶合板 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP SHC (DN CHE XUAT) | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 非针叶木薄胶合板 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP SHC (DN CHE XUAT) | 越南 | $2.9K |