J&G Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 750W以下直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN J&G VINA
75
进口笔数
82
出口笔数
$1.67M
进口金额
$3.50M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001107708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQ6XD22 |
| 成立日期 | 2017-04-10 |
| 联系地址 | Lô B4-1, Khu công nghiệp Thuận Yên, Phường Hòa Thuận, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN J&G VINA |
| 企业英文名称 | J&G VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B4-1, Khu công nghiệp Thuận Yên, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84906456723 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 108亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841229 | 液压发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.10M |
| 韩国 | 34 | $544.4K |
| 日本 | 2 | $25.4K |
| 越南 | 1 | $578 |
| 中国台湾 | 1 | $207 |
| 瑞典 | 1 | $35 |
| 德国 | 1 | $18 |
| 以色列 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $1.93M |
| 中国 | 29 | $1.56M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Seba Electronics Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.08M | 其他钢铁制品、磁铁及零件 |
| SEBA Inc. | 韩国 | 15 | $323.7K | 其他塑料制品、滚珠轴承 |
| YHK Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $84.9K | 其他塑料片材 |
| Seba Systems | 韩国 | 12 | $81.0K | 带接头绝缘电线、其他自动控制仪 |
| Seba Semi | 韩国 | 1 | $80.0K | 非卧式数控车床 |
| Zhejiang Aoer Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 单相交流电机、混凝土搅拌机 |
| Eun Hye Cho | 韩国 | 4 | $1.1K | 其他塑料制品、金属加工机刀 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEBA Inc. | 韩国 | 39 | $1.67M | 阀门零件、流量压力检测零件 |
| Tianjin Seba Electronics Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.56M | 750W以下直流电机、电动机及零件 |
| Seba Systems | 韩国 | 14 | $262.7K | 其他功能机器、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他塑料片材 | YHK CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2026-03-31 | 其他塑料片材 | YHK CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-03-12 | 750W以下直流电机 | SEBA INC. | 越南 | $578 |
| 2026-03-09 | 其他钢铁制品 | TIANJIN SEBA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $301 |
| 2026-02-13 | 其他硫化橡胶制品 | TIANJIN SEBA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-02-13 | 磁铁及零件 | TIANJIN SEBA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $404 |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | TIANJIN SEBA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-13 | 滚珠轴承 | TIANJIN SEBA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-13 | 铝制容器≤300升 | TIANJIN SEBA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-13 | 车辆金属配件 | TIANJIN SEBA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 阀门零件 | SEBA Inc. | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 阀门零件 | SEBA Inc. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | SEBA Inc. | 韩国 | $22.7K |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | SEBA Inc. | 韩国 | $20.1K |
| 2026-04-27 | 阀门零件 | SEBA Inc. | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 阀门零件 | SEBA Inc. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 阀门零件 | SEBA Inc. | 韩国 | $499 |
| 2026-04-27 | 阀门零件 | SEBA Inc. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 阀门零件 | SEBA Inc. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 阀门零件 | SEBA Inc. | 韩国 | $1.4K |