VAN TRUONG GENERAL TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP VâN TRườNG
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$190.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202207504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8B6JV9 |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | Số 1 đường 351 thôn Hòa Nhất, Xã Đặng Cương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP VÂN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | VAN TRUONG SYNTHETIC SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 79 đường Hồng Bàng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0912245124 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $190.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | 22 | $190.2K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2026-01-23 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2026-01-06 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-01-05 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-12-24 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-12-24 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-12-22 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-12-20 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-12-16 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.4K |