VIET CONNECT TECHNOLOGY CORP ORATION
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 1000伏以下电路保护器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ KếT NốI VIệT
2
进口笔数
0
出口笔数
$31.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304984838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AKU9KK |
| 成立日期 | 2007-05-21 |
| 联系地址 | 31 Đường số 1, Cư xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KẾT NỐI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET CONNECT TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 31 đường số 1, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5310 - Bưu chính 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02873023888 |
| 邮箱 | ketnoiviet@gmail.com |
| 官网 | ketnoiviet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $31.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koenone Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $31.7K | 1000伏以下电路保护器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 1000伏以下电路保护器 | KOENONE CO., LTD (K-SURGE) | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-21 | 1000伏以下电路保护器 | KOENONE CO., LTD (K-SURGE) | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 1000伏以下电路保护器 | KOENONE CO., LTD (K-SURGE) | 韩国 | $13.4K |
| 2026-04-21 | 1000伏以下电路保护器 | KOENONE CO., LTD (K-SURGE) | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 1000伏以下电路保护器 | KOENONE CO., LTD (K-SURGE) | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 1000伏以下电路保护器 | KOENONE CO., LTD (K-SURGE) | 韩国 | $13.4K |
| 2026-04-21 | 1000伏以下电路保护器 | KOENONE CO., LTD (K-SURGE) | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-21 | 1000伏以下电路保护器 | KOENONE CO., LTD (K-SURGE) | 韩国 | $1.4K |
| 2026-01-05 | 1000伏以下电路保护器 | KOENONE CO., LTD (K-SURGE) | 韩国 | $3.3K |
| 2026-01-05 | 1000伏以下电路保护器 | KOENONE CO., LTD (K-SURGE) | 韩国 | $1.9K |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 1000伏以下电路保护器 | KOENONE CO., LTD (K-SURGE) | 韩国 | $6.4K |