Au Viet Two Members Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ HAI THàNH VIêN âU VIệT
1
进口笔数
265
出口笔数
$30.0K
进口金额
$1.22M
出口金额
2025-01-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109162538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCX14PXB |
| 成立日期 | 2020-04-23 |
| 联系地址 | Thôn Đình Vỹ, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HAI THÀNH VIÊN ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET TWO MEMBERS TRADING - SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đình Vỹ, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84978765058 |
| 邮箱 | Anphat1668@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 265 | $1.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAI DELI ACOUSTICS RESEARCH (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 非木预制建筑 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 97 | $558.2K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 103 | $526.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $71.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 18 | $33.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. (Bac Giang) | 越南 | 2 | $25.5K | 单功能打印机、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 非木预制建筑 | SAI DELI ACOUSTICS RESEARCH (HK) CO LTD | 中国 | $30.0K |
出口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 藤柳家具 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 藤柳家具 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 非针叶木LVL | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 非针叶木LVL | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-17 | 高密度纤维板 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 光敏半导体二极管 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-09 | 液体气体测量仪 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-09 | 液体气体测量仪 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-09 | 其他电气开关 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $34 |