Au Viet Two Members Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ HAI THàNH VIêN âU VIệT

1
进口笔数
265
出口笔数
$30.0K
进口金额
$1.22M
出口金额
2025-01-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 8 笔2025-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $69.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 8 笔2025-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $69.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号0109162538
企查查编码QVNCX14PXB
成立日期2020-04-23
联系地址Thôn Đình Vỹ, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HAI THÀNH VIÊN ÂU VIỆT
企业英文名称AU VIET TWO MEMBERS TRADING - SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đình Vỹ, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
电话+84978765058
邮箱Anphat1668@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940690非木预制建筑

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
854149光敏半导体二极管
902680液体气体测量仪
853649高压继电器
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
854470绝缘电线
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$30.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南265$1.22M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAI DELI ACOUSTICS RESEARCH (HK) Co., Ltd.中国1$30.0K非木预制建筑

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukang Technology Co., Ltd.越南97$558.2K其他电子IC、其他铝制品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南103$526.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南45$71.8K其他电子IC、其他塑料制品
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南18$33.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fukang Technology Co., Ltd. (Bac Giang)越南2$25.5K单功能打印机、数据处理机

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-20非木预制建筑SAI DELI ACOUSTICS RESEARCH (HK) CO LTD中国$30.0K

出口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21藤柳家具FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$4.4K
2026-04-21藤柳家具FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$4.4K
2026-04-20非针叶木LVLFU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$2.2K
2026-04-20非针叶木LVLFU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$2.2K
2026-04-20藤柳家具FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$4.4K
2026-04-17高密度纤维板FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$2.2K
2026-04-09光敏半导体二极管FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$32
2026-04-09液体气体测量仪FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$76
2026-04-09液体气体测量仪FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$76
2026-04-09其他电气开关FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$34

相关企业 · 同类产品

Au Viet Two Members Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →