Da Loc Import & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐA LộC
31
进口笔数
0
出口笔数
$310.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-09
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317750499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS28YH4 |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | 25/39 Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐA LỘC |
| 企业英文名称 | DA LOC IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/39 Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0869448363 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $247.8K |
| 日本 | 9 | $31.7K |
| 新加坡 | 2 | $30.9K |
| 韩国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonglu Zhizi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.6K | 玩具模型、非办公金属家具 |
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sino Song Auspicious Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $30.9K | 室内香水、卫生用品 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.3K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Watanabe Kikai Co., Ltd. | 日本 | 7 | $23.6K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $11.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Kabushiki Kaisha V & J | 日本 | 2 | $8.2K | 其他气泵、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 捣固机械 | WATANABE KIKAI CO LTD | 日本 | $693 |
| 2023-11-09 | 非数控钻床 | WATANABE KIKAI CO LTD | 日本 | $333 |
| 2023-11-09 | 非电动叉车 | KABUSHIKIKAISHYA V & J | 日本 | $341 |
| 2023-11-09 | 捣固机械 | WATANABE KIKAI CO LTD | 日本 | $433 |
| 2023-11-09 | 其他气泵 | WATANABE KIKAI CO LTD | 日本 | $207 |
| 2023-11-09 | 75千瓦以上交流电机 | KABUSHIKIKAISHYA V & J | 日本 | $581 |
| 2023-11-09 | 非电动叉车 | KABUSHIKIKAISHYA V & J | 日本 | $341 |
| 2023-11-09 | 中功率交流电机 | KABUSHIKIKAISHYA V & J | 日本 | $833 |
| 2023-11-09 | 中功率交流电机 | KABUSHIKIKAISHYA V & J | 日本 | $833 |
| 2023-11-09 | 其他气泵 | KABUSHIKIKAISHYA V & J | 日本 | $357 |