Progro Agricultural Equipment Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 土壤机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NôNG NGHIệP PROGRO

33
进口笔数
5
出口笔数
$210.1K
进口金额
$164.2K
出口金额
2026-07-10
最近进口
2024-11-01
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 4 笔2024-11进口 $611 · 1 笔出口 $67.7K · 1 笔2024-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 4 笔2024-11进口 $611 · 1 笔出口 $67.7K · 1 笔2024-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3901339682
企查查编码QVNMKJCA95
成立日期2023-08-08
联系地址Số nhà 81, đường Nguyễn Hữu Thọ, Khu phố Hiệp Thạnh, Phường Hiệp Ninh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÔNG NGHIỆP PROGRO
企业英文名称PROGRO AGRICULTURE MACHINERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 81, đường Nguyễn Hữu Thọ, Khu phố Hiệp Thạnh, Phường Tân Ninh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话0866400768
邮箱info@progro.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843290土壤机械零件
848340齿轮及变速器
848420机械密封件
841330发动机泵
848210滚珠轴承
870899其他车辆零件
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
848410金属复合垫圈
870893车辆离合器

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
400912硫化橡胶软管
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
392330塑料容器
400911硫化橡胶管
730722不锈钢管件
731822非螺纹垫圈
841490泵及压缩机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度14$130.6K
中国14$42.1K
巴西1$19.2K
奥地利1$11.0K
西班牙3$5.3K
美国1$1.3K
日本1$611

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨5$162.1K
越南1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astar Agri Industries印度7$66.2K土壤机械零件、其他车辆零件
JAGATJIT AGRI INDIA PRIVATE LIMITED印度5$60.9K钢铁脚手架支柱、非圆盘耙及中耕机
BR Export Trade Industria e Comercio Ltda.巴西1$19.2K土壤机械零件、收割机零件
Zhejiang Bovo Imp. & Exp. Co., Ltd.中国9$18.4K其他车辆零件、发动机泵
Valmont Industries (Shandong) Co., Ltd.中国1$15.4K其他农用机械、便携喷雾器
Valmont Industries, Inc.美国1$11.0K喷雾机零件、齿轮及变速器
Qingdao Wisdom Beidou Agricultural Technology Co., Ltd.中国3$8.1K土壤机械零件、无线电导航仪
Agricola Navarro Guevara S.L.西班牙2$5.3K农用切割刀片、土壤机械零件
India Agrovision Implements Pvt. Ltd.印度1$3.4K犁、圆盘耙
Valmont Middle East FZE阿联酋1$1.6K其他钢铁制品、其他农用机械

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kulin (Cambodia) Technology Co., Ltd.越南5$164.2K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10电力控制板Valmont Middle East FZE美国$234
2026-07-10200W以下白炽灯Valmont Middle East FZE中国$53
2026-07-10电力控制板Valmont Middle East FZE美国$287
2026-07-10其他电路开关装置Valmont Middle East FZE美国$732
2026-07-10灯具零件Valmont Middle East FZE印度$94
2026-07-10其他计时装置Valmont Middle East FZE中国$231
2026-06-16滚珠轴承Zhejiang Bovo Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$37
2026-06-16车辆散热器Zhejiang Bovo Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$108
2026-06-16车辆离合器Zhejiang Bovo Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$19
2026-06-16其他车辆零件Zhejiang Bovo Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$130

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-01钢铁螺钉螺栓Kulin (Cambodia) Technology Co., Ltd.柬埔寨$39
2024-11-01过滤净化器零件Kulin (Cambodia) Technology Co., Ltd.柬埔寨$131
2024-11-01钢铁螺钉螺栓Kulin (Cambodia) Technology Co., Ltd.柬埔寨$39
2024-11-01过滤净化器零件Kulin (Cambodia) Technology Co., Ltd.柬埔寨$1.2K
2024-11-01机动车车身Kulin (Cambodia) Technology Co., Ltd.柬埔寨$66.3K
2024-11-01螺纹螺母Kulin (Cambodia) Technology Co., Ltd.柬埔寨$8
2024-10-31止回阀Kulin (Cambodia) Technology Co., Ltd.柬埔寨$10
2024-10-31车辆散热器Kulin (Cambodia) Technology Co., Ltd.柬埔寨$10.8K
2024-10-31金属复合垫圈Kulin (Cambodia) Technology Co., Ltd.柬埔寨$10
2024-10-31塑料容器Kulin (Cambodia) Technology Co., Ltd.柬埔寨$1.9K

相关企业 · 同类产品

Progro Agricultural Equipment Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →