Progro Agricultural Equipment Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 土壤机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NôNG NGHIệP PROGRO
28
进口笔数
5
出口笔数
$192.2K
进口金额
$164.2K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2024-11-01
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901339682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKJCA95 |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Số nhà 81, đường Nguyễn Hữu Thọ, Khu phố Hiệp Thạnh, Phường Hiệp Ninh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÔNG NGHIỆP PROGRO |
| 企业英文名称 | PROGRO AGRICULTURE MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 81, đường Nguyễn Hữu Thọ, Khu phố Hiệp Thạnh, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0866400768 |
| 邮箱 | info@progro.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $121.6K |
| 中国 | 10 | $34.5K |
| 巴西 | 1 | $19.2K |
| 奥地利 | 1 | $11.0K |
| 西班牙 | 3 | $5.3K |
| 日本 | 1 | $611 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $162.1K |
| 越南 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cdb449e7073bde5fbaa640829a373da4 | 5 | $60.9K | ||
| Astar Agri Industries | 印度 | 3 | $29.6K | 土壤机械零件、螺纹螺母 |
| A-Star Agri Industries | 印度 | 3 | $27.7K | 土壤机械零件、其他车辆零件 |
| BR Export Trade Industria e Comercio Ltda. | 巴西 | 1 | $19.2K | 土壤机械零件、收割机零件 |
| Valmont Industries (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 其他农用机械、便携喷雾器 |
| Zhejiang Bovo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.1K | 其他车辆零件、发动机泵 |
| Valmont Industries, Inc. | 美国 | 1 | $11.0K | 喷雾机零件、齿轮及变速器 |
| Qingdao Wisdom Beidou Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.1K | 土壤机械零件 |
| Agricola Navarro Guevara S.L. | 西班牙 | 2 | $5.3K | 农用切割刀片、土壤机械零件 |
| India Agrovision Implements Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3.4K | 犁、非圆盘耙及中耕机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kulin (Cambodia) Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $164.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 土壤机械零件 | QINGDAO WISDOM BEIDOU AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-05 | 机械密封件 | ZHEJIANG BOVO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-01-05 | 过滤净化器零件 | ZHEJIANG BOVO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-01-05 | 发动机点火零件 | ZHEJIANG BOVO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-01-05 | 发动机点火零件 | ZHEJIANG BOVO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-05 | 转向系统零件 | ZHEJIANG BOVO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-05 | 离合器联轴器 | ZHEJIANG BOVO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-01-05 | 机械密封件 | ZHEJIANG BOVO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-01-05 | 发动机点火零件 | ZHEJIANG BOVO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-01-05 | 发动机泵 | ZHEJIANG BOVO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $46 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 钢铁螺钉螺栓 | KULIN (CAMBODIA) TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $39 |
| 2024-11-01 | 钢铁螺钉螺栓 | KULIN (CAMBODIA) TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $39 |
| 2024-11-01 | 过滤净化器零件 | KULIN (CAMBODIA) TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $131 |
| 2024-11-01 | 机动车车身 | KULIN (CAMBODIA) TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $66.3K |
| 2024-11-01 | 过滤净化器零件 | KULIN (CAMBODIA) TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2024-11-01 | 螺纹螺母 | KULIN (CAMBODIA) TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $8 |
| 2024-10-31 | 止回阀 | KULIN (CAMBODIA) TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $10 |
| 2024-10-31 | 非泡沫橡胶密封件 | KULIN (CAMBODIA) TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $134 |
| 2024-10-31 | 硫化橡胶软管 | KULIN (CAMBODIA) TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $941 |
| 2024-10-31 | 塑料容器 | KULIN (CAMBODIA) TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |