Monday Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MONDAY
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$2.96M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316968005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ00316G |
| 成立日期 | 2021-10-07 |
| 联系地址 | 342/83 Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố 6, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MONDAY |
| 企业英文名称 | MONDAY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 342/83 Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố 6, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84909963549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 440500 | 木制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $1.57M |
| 马来西亚 | 51 | $1.37M |
| 中国香港 | 1 | $14.6K |
| 新加坡 | 4 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 69eff3da6392886f4216922f32e21ae7 | 41 | $1.20M | ||
| 3eb85f6e426c17d211f2b9b2dbb63357 | 14 | $603.8K | ||
| 8163bb4a2f9ad2ee9b9884ca1ee0405d | 9 | $344.1K | ||
| 043ff1c5a998f5578c92a74f23552494 | 6 | $213.8K | ||
| Six Eight Eight Hot Market Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $175.1K | 燃烧类香料 |
| fdf2bb32e3c0358321e2647ca53ebe2c | 4 | $141.6K | ||
| Hong Ling | 越南 | 7 | $120.7K | 燃烧类香料 |
| 5397a646b525c344a9e766f06f8fced5 | 4 | $65.1K | ||
| Tin Shing Hong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.6K | 室内香水、燃烧类香料 |
| V.C. & M. Trading | 新加坡 | 11 | $24.5K | 燃烧类香料、蜡烛 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 燃烧类香料 | SING HENG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $43.6K |
| 2026-04-28 | 燃烧类香料 | V C & M TRADING | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-03-31 | 蜡烛 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $276 |
| 2026-03-31 | 其他纸制品 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 燃烧类香料 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $22.3K |
| 2026-03-17 | 燃烧类香料 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $26.5K |
| 2026-03-17 | 未涂布纸≤150克 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $78 |
| 2026-03-11 | 燃烧类香料 | HONG LING | 马来西亚 | $16.9K |
| 2026-03-11 | 未涂布纸≤150克 | HONG LING | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-02-02 | 燃烧类香料 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $46.1K |