Onestop Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONESTOP VIệT NAM
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109349504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD47D2H |
| 成立日期 | 2020-09-21 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 25 Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONESTOP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ONESTOP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41.Louis VIII - LK27 KĐT mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466732123 |
| 邮箱 | onestopvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 842420 | 喷枪 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Ousen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $456.8K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Huade Mechanical & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $238.6K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang Penwang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $153.3K | 喷雾机零件、塑料管及配件 |
| Wuhan Boky Machine Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.0K | 其他电动手工具、非数控钻床 |
| Zhejiang Phoebus Machinery Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.4K | 泵零件、非便携喷雾器 |
| Lutian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 火花点火发电机组、喷砂机 |
| Zhejiang Ousen Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $24.0K | 泵零件 |
| Zhejiang Roly Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.9K | 其他吸尘器、1500瓦以下吸尘器 |
| Zhejiang Zhongnan Group Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 非农用喷雾器具、喷砂机 |
| Taizhou Baichuan Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 牵引式空压机、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 泵零件 | ZHEJIANG OUSEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 泵零件 | ZHEJIANG OUSEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 泵零件 | ZHEJIANG OUSEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-07 | 泵零件 | ZHEJIANG OUSEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-07 | 泵零件 | ZHEJIANG OUSEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-07 | 泵零件 | ZHEJIANG OUSEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-06 | 泵零件 | ZHEJIANG OUSEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-06 | 泵零件 | ZHEJIANG OUSEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-06 | 泵零件 | ZHEJIANG OUSEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 泵零件 | ZHEJIANG OUSEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.6K |