Phuc Tuong Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 6mm以上针叶木

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Phúc Tường

151
进口笔数
0
出口笔数
$3.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $92.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $274.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $227.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $193.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $130.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $172.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $166.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $163.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $92.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $274.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $227.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $193.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $130.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $172.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $166.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $163.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311952298
企查查编码QVNCJAFV6W
成立日期2012-08-30
联系地址155-157-159 Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC TƯỜNG
企业英文名称PHUC TUONG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址155-157-159 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842838585046
邮箱phuctuongltd@yahoo.com.vn
传真+842862821588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407126mm以上针叶木
4407116mm以上松木
440729其他热带木材
4407976mm以上杨木
4407916毫米以上橡木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰62$1.61M
瑞典30$869.8K
爱沙尼亚21$572.1K
新西兰14$193.5K
美国10$168.9K
奥地利4$89.3K
加拿大3$88.4K
中国台湾1$32.8K
比利时1$20.6K
阿根廷1$18.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stora Enso Oyj芬兰35$861.2K塑料涂布纸板(>150g/m²)、未涂布牛皮纸
Stora Enso Eesti AS爱沙尼亚18$399.8K6mm以上松木、6mm以上针叶木
Stora Enso Timber AB瑞典13$308.2K6mm以上针叶木、6mm以上松木
SCA WOOD HONG KONG LTD中国香港8$254.2K6mm以上针叶木、6mm以上松木
Luvian Saha Oy芬兰6$251.9K6mm以上松木、6mm以上针叶木
Koskisen Oyj芬兰7$193.2K6mm以上针叶木、6mm以上松木
Itochu Shanghai Ltd.芬兰7$163.0K6mm以上针叶木
Northeast Timber & Lumber L.P.美国7$121.5K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
SK Enterprise Co., Ltd.新西兰7$110.9K6mm以上松木
e557c70144049d16a46247af696868b84$41.0K

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-286mm以上针叶木STORA ENSO TIMBER AB瑞典$25.2K
2026-03-286mm以上针叶木SCA WOOD HONG KONG LTD瑞典$17.7K
2026-03-276mm以上针叶木STORA ENSO EESTI AS爱沙尼亚$8.9K
2026-03-276mm以上针叶木STORA ENSO EESTI AS爱沙尼亚$11.0K
2026-03-276mm以上针叶木STORA ENSO EESTI AS爱沙尼亚$9.8K
2026-03-206mm以上针叶木LUVIAN SAHA OY芬兰$29.5K
2026-03-186mm以上针叶木STORA ENSO TIMBER AB瑞典$17.7K
2026-03-186mm以上针叶木STORA ENSO OYJ芬兰$24.6K
2026-03-166mm以上松木PINIERA GMBH阿根廷$18.8K
2026-02-236mm以上针叶木STORA ENSO OYJ芬兰$37.3K

相关企业 · 同类产品

Phuc Tuong Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →