Phuc Tuong Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 6mm以上针叶木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Phúc Tường
151
进口笔数
0
出口笔数
$3.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311952298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJAFV6W |
| 成立日期 | 2012-08-30 |
| 联系地址 | 155-157-159 Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC TƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHUC TUONG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 155-157-159 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842838585046 |
| 邮箱 | phuctuongltd@yahoo.com.vn |
| 传真 | +842862821588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 62 | $1.61M |
| 瑞典 | 30 | $869.8K |
| 爱沙尼亚 | 21 | $572.1K |
| 新西兰 | 14 | $193.5K |
| 美国 | 10 | $168.9K |
| 奥地利 | 4 | $89.3K |
| 加拿大 | 3 | $88.4K |
| 中国台湾 | 1 | $32.8K |
| 比利时 | 1 | $20.6K |
| 阿根廷 | 1 | $18.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stora Enso Oyj | 芬兰 | 35 | $861.2K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、未涂布牛皮纸 |
| Stora Enso Eesti AS | 爱沙尼亚 | 18 | $399.8K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Stora Enso Timber AB | 瑞典 | 13 | $308.2K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| SCA WOOD HONG KONG LTD | 中国香港 | 8 | $254.2K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Luvian Saha Oy | 芬兰 | 6 | $251.9K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Koskisen Oyj | 芬兰 | 7 | $193.2K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Itochu Shanghai Ltd. | 芬兰 | 7 | $163.0K | 6mm以上针叶木 |
| Northeast Timber & Lumber L.P. | 美国 | 7 | $121.5K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| SK Enterprise Co., Ltd. | 新西兰 | 7 | $110.9K | 6mm以上松木 |
| e557c70144049d16a46247af696868b8 | 4 | $41.0K |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 6mm以上针叶木 | STORA ENSO TIMBER AB | 瑞典 | $25.2K |
| 2026-03-28 | 6mm以上针叶木 | SCA WOOD HONG KONG LTD | 瑞典 | $17.7K |
| 2026-03-27 | 6mm以上针叶木 | STORA ENSO EESTI AS | 爱沙尼亚 | $8.9K |
| 2026-03-27 | 6mm以上针叶木 | STORA ENSO EESTI AS | 爱沙尼亚 | $11.0K |
| 2026-03-27 | 6mm以上针叶木 | STORA ENSO EESTI AS | 爱沙尼亚 | $9.8K |
| 2026-03-20 | 6mm以上针叶木 | LUVIAN SAHA OY | 芬兰 | $29.5K |
| 2026-03-18 | 6mm以上针叶木 | STORA ENSO TIMBER AB | 瑞典 | $17.7K |
| 2026-03-18 | 6mm以上针叶木 | STORA ENSO OYJ | 芬兰 | $24.6K |
| 2026-03-16 | 6mm以上松木 | PINIERA GMBH | 阿根廷 | $18.8K |
| 2026-02-23 | 6mm以上针叶木 | STORA ENSO OYJ | 芬兰 | $37.3K |