Thang Long Pharmaceutical Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DượC PHẩM THăNG LONG

58
进口笔数
0
出口笔数
$6.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $688.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $180.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $177.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $150.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $110.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $222.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $328.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $263.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $309.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $363.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $371.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $197.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $335.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $688.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $297.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $217.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $180.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $177.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $150.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $110.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $222.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $328.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $263.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $309.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $363.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $371.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $197.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $335.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $688.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $297.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $217.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109343929
企查查编码QVNN4JME2P
成立日期2020-09-16
联系地址Cụm công nghiệp đa nghề, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG PHARMACEUTICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp đa nghề, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842223832222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
130190其他天然树脂
081340其他干果
081400柑橘甜瓜皮
252010石膏
121120人参根
080590其他柑橘类水果
300190医用动物物质
051000药用动物产品
051199其他动物产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$6.85M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Xiehecheng Chinese Herb Co., Ltd.中国48$5.58M药用植物、其他干果
Anhui Hejitang Traditional Chinese Medicine Co., Ltd.中国5$760.9K药用植物、其他干果
ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国5$514.9K药用植物、其他天然树脂

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$1.5K
2026-03-20药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$2.4K
2026-03-20药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$4.2K
2026-03-20药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$447
2026-03-20药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$721
2026-03-20医用动物物质ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$2.2K
2026-03-20药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$5.8K
2026-03-20药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$666
2026-03-20药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$1.1K
2026-03-20药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$721

相关企业 · 同类产品

Thang Long Pharmaceutical Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →