Thang Long Pharmaceutical Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DượC PHẩM THăNG LONG
58
进口笔数
0
出口笔数
$6.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109343929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4JME2P |
| 成立日期 | 2020-09-16 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp đa nghề, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG PHARMACEUTICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp đa nghề, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842223832222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 081340 | 其他干果 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 252010 | 石膏 |
| 121120 | 人参根 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 300190 | 医用动物物质 |
| 051000 | 药用动物产品 |
| 051199 | 其他动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $6.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Xiehecheng Chinese Herb Co., Ltd. | 中国 | 48 | $5.58M | 药用植物、其他干果 |
| Anhui Hejitang Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $760.9K | 药用植物、其他干果 |
| ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | 5 | $514.9K | 药用植物、其他天然树脂 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-20 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-20 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-20 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $447 |
| 2026-03-20 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $721 |
| 2026-03-20 | 医用动物物质 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-20 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-20 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $666 |
| 2026-03-20 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-20 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $721 |