Vi Van Trading Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thương Mại Vi Vân
2
进口笔数
0
出口笔数
$33.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101310872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNEVTK2 |
| 成立日期 | 2007-07-04 |
| 联系地址 | Số 232 phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THƯƠNG MẠI VI VÂN |
| 企业英文名称 | VI VAN TRADING GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 232 phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Gia công, lắp ráp các sản phẩm cơ khí. - Lắp ráp và sửa chữa các thiết bị vễn thông, tin học; - Đại lý kinh doanh thiết bị và cung cấp dịch vụ bưu chính viễn thông; - Sản xuất, lắp ráp, sửa chữa và mua bán máy móc, linh phụ kiện thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, viễn thông; - Mua bán, lắp ráp, sửa chữa ô tô, xe máy và các linh kiện phụ tùng ô tô, xe máy; - Kinh doanh, sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành các loại ô tô du lịch, ô tô đã qua sử dụng và các linh kiện và phụ tùng đi kèm; - Kinh doanh các loại thiết bị vệ sinh, vật liệu trang trí nội, ngoại thất; - Kinh doanh đồ nội thất gia đình, văn phòng: giường, tủ, bàn ghế, giá treo tường; - Kinh doanh các mặt hàng điện tử, điện lạnh dân dụng, điện lạnh công nghiệp, máy vi tính, máy văn phòng, điện thoại cố định, điện thoại di động và các thiết bị, linh kiện đi kèm; - Sản xuất, mua bán sơn, matit và các nguyên liệu ngành sơn; - Dịch vụ môi giới thương mại và ủy thác xuất nhập khẩu; - Dịch vụ nghiên cứu và cung cấp thông tin thị trường (trừ thông tin nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); - Dịch vụ cầm đồ; - Dịch vụ tư vấn, quản lý kho bãi, văn phòng; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Vận chuyển hành khách, vận tải hàng hoá bằng ôtô theo tuyến cố định và theo hợp đồng; - Đại lý giao nhận, vận tải hàng hoá; - Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa, quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); - Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, dịch vụ ăn uống, giải khát (không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); - Dịch vụ vui chơi giải trí: bi-a, câu cá, bóng bàn (trừ loại hình vui chơi giải trí Nhà nước cấm); - Dịch vụ tổ chức biểu diễn nghệ thuật, ca nhạc, thời trang (không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); - Đại lý kinh doanh các dịch vụ bưu chính viễn thông; - Sản xuất, mua bán muối; - Chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực xây dựng, giao thông vận tải, công nghiệp, nông nghiệp (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình và sản xuất thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật); - Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi (không bao gồm thiết kế thi công); - Cho thuê và mua bán thiết bị máy móc, đồ chuyên dụng các loại xe lu, cần cẩu và các loại phương tiện vận tải; - Sản xuất, mua bán nguyên vật liệu phục vụ sản xuất và đóng gói hàng mỹ phẩm; - Mua bán, lắp ráp máy móc, dây chuyền sản xuất đóng gói các loại mỹ phẩm; - Sản xuất, mua bán, đóng gói các sản phẩm mỹ phẩm (trừ loại mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người); - Sản xuất, mua bán hàng thủ công mỹ nghệ; - Chế biến khoáng sản (trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm), vật liệu xây dựng; - Mua bán đồ uống, rượu bia, đồ uống không cồn: nước hoa quả, nước ngọt, nước khoáng, nước tinh khiết (không bao gồm kinh doanh quán Bar); - Mua bán và chế biến các sản phẩm nông, lâm sản nguyên liệu (trừ lâm sản Nhà nước cấm); - Mua bán lương thực, thực phẩm; - Sản xuất quần áo may sẵn; - Mua bán đồ dùng cá nhân, đồ trang sức; - Mua bán đồ gia dụng; - Mua bán đồ giải trí gia đình và đồ điện gia dụng; - Mua bán vải, hàng may sẵn, giày dép; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Kinh doanh bất động sản. |
| 电话 | +842438538799 |
| 邮箱 | vivangroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $33.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRICEABUSE.COM SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $33.4K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 其他护发品 | PRICEABUSE.COM SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2024-03-11 | 洗发剂 | PRICEABUSE.COM SDN BHD | 马来西亚 | $720 |
| 2024-03-11 | 其他护发品 | PRICEABUSE.COM SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2024-03-11 | 皮肤清洁剂 | PRICEABUSE.COM SDN BHD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2024-03-11 | 皮肤清洁剂 | PRICEABUSE.COM SDN BHD | 马来西亚 | $4.1K |
| 2024-03-11 | 其他护发品 | PRICEABUSE.COM SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2024-03-11 | 其他护肤品 | PRICEABUSE.COM SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2024-03-11 | 洗发剂 | PRICEABUSE.COM SDN BHD | 马来西亚 | $912 |
| 2024-03-11 | 其他护发品 | PRICEABUSE.COM SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2024-03-11 | 其他护发品 | PRICEABUSE.COM SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |