Cheng Hung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 253 笔 · 主营 甲基丙烯酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THàNH HồNG

253
进口笔数
244
出口笔数
$46.72M
进口金额
$8.61M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-22
最近出口
21
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.53M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.17M · 5 笔出口 $312.3K · 8 笔2023-12进口 $1.23M · 5 笔出口 $139.4K · 5 笔2024-01进口 $1.64M · 7 笔出口 $776.2K · 11 笔2024-02进口 $815.6K · 6 笔出口 $111.9K · 3 笔2024-03进口 $1.41M · 7 笔出口 $489.4K · 11 笔2024-04进口 $819.8K · 4 笔出口 $292.5K · 10 笔2024-05进口 $1.67M · 9 笔出口 $146.9K · 4 笔2024-06进口 $1.41M · 7 笔出口 $250.3K · 6 笔2024-07进口 $1.39M · 6 笔出口 $271.3K · 7 笔2024-08进口 $422.2K · 2 笔出口 $149.3K · 3 笔2024-09进口 $840.9K · 4 笔出口 $239.6K · 8 笔2024-10进口 $622.1K · 5 笔出口 $167.2K · 5 笔2024-11进口 $1.78M · 9 笔出口 $87.2K · 2 笔2024-12进口 $1.24M · 7 笔出口 $328.3K · 6 笔2025-01进口 $1.89M · 9 笔出口 $607.7K · 6 笔2025-02进口 $440.6K · 3 笔出口 $335.6K · 5 笔2025-03进口 $1.66M · 9 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-04进口 $423.8K · 7 笔出口 $212.2K · 5 笔2025-05进口 $1.61M · 8 笔出口 $428.9K · 7 笔2025-06进口 $1.41M · 7 笔出口 $184.5K · 5 笔2025-07进口 $1.22M · 6 笔出口 $94.7K · 4 笔2025-08进口 $1.07M · 7 笔出口 $130.8K · 22 笔2025-09进口 $782.3K · 7 笔出口 $110.0K · 3 笔2025-10进口 $464.4K · 4 笔出口 $210.3K · 5 笔2025-11进口 $1.96M · 10 笔出口 $290.8K · 31 笔2025-12进口 $1.71M · 8 笔出口 $171.1K · 4 笔2026-01进口 $363.5K · 3 笔出口 $85.9K · 2 笔2026-02进口 $623.5K · 5 笔出口 $83.9K · 3 笔2026-03进口 $1.47M · 7 笔出口 $48.6K · 2 笔2026-04进口 $2.53M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.35M · 6 笔出口 $87.1K · 2 笔2026-06进口 $533.4K · 3 笔出口 $128.6K · 3 笔2026-07进口 $660.1K · 3 笔出口 $45.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.17M · 5 笔出口 $312.3K · 8 笔2023-12进口 $1.23M · 5 笔出口 $139.4K · 5 笔2024-01进口 $1.64M · 7 笔出口 $776.2K · 11 笔2024-02进口 $815.6K · 6 笔出口 $111.9K · 3 笔2024-03进口 $1.41M · 7 笔出口 $489.4K · 11 笔2024-04进口 $819.8K · 4 笔出口 $292.5K · 10 笔2024-05进口 $1.67M · 9 笔出口 $146.9K · 4 笔2024-06进口 $1.41M · 7 笔出口 $250.3K · 6 笔2024-07进口 $1.39M · 6 笔出口 $271.3K · 7 笔2024-08进口 $422.2K · 2 笔出口 $149.3K · 3 笔2024-09进口 $840.9K · 4 笔出口 $239.6K · 8 笔2024-10进口 $622.1K · 5 笔出口 $167.2K · 5 笔2024-11进口 $1.78M · 9 笔出口 $87.2K · 2 笔2024-12进口 $1.24M · 7 笔出口 $328.3K · 6 笔2025-01进口 $1.89M · 9 笔出口 $607.7K · 6 笔2025-02进口 $440.6K · 3 笔出口 $335.6K · 5 笔2025-03进口 $1.66M · 9 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-04进口 $423.8K · 7 笔出口 $212.2K · 5 笔2025-05进口 $1.61M · 8 笔出口 $428.9K · 7 笔2025-06进口 $1.41M · 7 笔出口 $184.5K · 5 笔2025-07进口 $1.22M · 6 笔出口 $94.7K · 4 笔2025-08进口 $1.07M · 7 笔出口 $130.8K · 22 笔2025-09进口 $782.3K · 7 笔出口 $110.0K · 3 笔2025-10进口 $464.4K · 4 笔出口 $210.3K · 5 笔2025-11进口 $1.96M · 10 笔出口 $290.8K · 31 笔2025-12进口 $1.71M · 8 笔出口 $171.1K · 4 笔2026-01进口 $363.5K · 3 笔出口 $85.9K · 2 笔2026-02进口 $623.5K · 5 笔出口 $83.9K · 3 笔2026-03进口 $1.47M · 7 笔出口 $48.6K · 2 笔2026-04进口 $2.53M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.35M · 6 笔出口 $87.1K · 2 笔2026-06进口 $533.4K · 3 笔出口 $128.6K · 3 笔2026-07进口 $660.1K · 3 笔出口 $45.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702069110
企查查编码QVN2XGFMXR
成立日期2012-05-31
联系地址Đường số 3, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH HỒNG
企业英文名称CHENG HUNG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842743669918
邮箱info@thacrylics.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,332.6252亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291614甲基丙烯酸酯
481141自粘纸板
320417染料颜料
391990自粘塑料片
702000其他玻璃制品
340590其他擦亮剂
292700重氮偶氮化合物
340399其他润滑剂
390319其他苯乙烯聚合物
293399其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
392051PMMA塑料板材
392059丙烯酸塑料板
291614甲基丙烯酸酯
292700重氮偶氮化合物
320417染料颜料
391990自粘塑料片
481141自粘纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾106$23.87M
日本50$9.07M
马来西亚55$5.10M
中国32$4.21M
新加坡6$2.43M
泰国8$2.03M
印度4$96

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾40$1.64M
马来西亚67$1.31M
科威特26$961.3K
越南2$883.8K
阿联酋11$657.7K
俄罗斯14$543.2K
塞舌尔9$322.3K
特立尼达和多巴哥7$280.8K
巴拿马5$196.6K
卡塔尔4$192.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jang Foh Enterprise Co., Ltd.马来西亚78$12.24M甲基丙烯酸酯、自粘纸板
RI ZHENG POLYMER INTERNATIONAL CO., LTD.伯利兹45$11.17M甲基丙烯酸酯、染料颜料
DONG SHENG INTERNATIONAL CO LTD中国台湾35$9.48M甲基丙烯酸酯、染料颜料
ROUND CO LTD中国台湾17$2.36M甲基丙烯酸酯、染料颜料
Round Co., Ltd.日本12$1.95M甲基丙烯酸酯
DONG SHENG INTERNATIONAL CO.,LTD塞舌尔8$1.81M甲基丙烯酸酯、染料颜料
LIH MEI INDUSTRIAL SDN BHD马来西亚9$1.49M自粘纸板、丙烯酸/乙烯涂料
SOUTH南非12$1.31M自动数据处理机处理部件、含CPU和I/O的ADP设备
South Co., Ltd.日本8$1.28M甲基丙烯酸酯
Dong Sheng International Co., Ltd.中国6$515.3K其他玻璃制品、甲基丙烯酸酯

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Auspicous Online Consumer Goods Trading菲律宾20$917.7K丙烯酸塑料板、PMMA塑料板材
TNG SUPPLIES SDN BHD马来西亚53$800.3K塑料棒材及型材、其他塑料片材
Round Co., Ltd.阿联酋11$657.7K丙烯酸塑料板、PMMA塑料板材
Uno Digital for Printing Machinery Equip & Acc Co.科威特14$501.5K丙烯酸塑料板
ROUND Co., Ltd.菲律宾8$386.8K丙烯酸塑料板
Unico Co. for Retail Sale of Printing Materials & Supplies科威特9$352.0K丙烯酸塑料板
Round Co., Ltd.塞舌尔9$322.3KPMMA塑料板材、重氮偶氮化合物
SINCHOR MARKETING (M) SDN. BHD.马来西亚9$256.7KPMMA塑料板材、非黑印刷油墨
Auspicous Online Consumer Goods菲律宾9$193.3K卫生用品、纸制桌布餐巾
Round Co., Ltd.柬埔寨14$74.0K丙烯酸塑料板、PMMA塑料板材

近期贸易明细

进口(共 253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23甲基丙烯酸酯Round Co., Ltd.中国台湾$200.3K
2026-07-09甲基丙烯酸酯Jang Foh Enterprise Co., Ltd.中国台湾$246.0K
2026-07-06其他擦亮剂Jang Foh Enterprise Co., Ltd.中国台湾$51
2026-07-06其他润滑剂Jang Foh Enterprise Co., Ltd.中国台湾$400
2026-07-06染料颜料Jang Foh Enterprise Co., Ltd.中国台湾$211.2K
2026-07-06染料颜料Jang Foh Enterprise Co., Ltd.中国台湾$2.1K
2026-06-30其他木工机床Jang Foh Enterprise Co., Ltd.中国台湾$8.0K
2026-06-16甲基丙烯酸酯DONG SHENG INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$229.0K
2026-06-09甲基丙烯酸酯RI ZHENG POLYMER INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾$296.4K
2026-05-25甲基丙烯酸酯DONG SHENG INTERNATIONAL CO.,LTD中国$163.0K

出口(共 244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22PMMA塑料板材Round Co., Ltd.塞舌尔$45.6K
2026-06-26PMMA塑料板材Round Co., Ltd.塞舌尔$62.6K
2026-06-19PMMA塑料板材Round Co., Ltd.塞舌尔$42.7K
2026-06-17PMMA塑料板材Round Co., Ltd.塞舌尔$23.2K
2026-05-22丙烯酸塑料板Unico Co. for Retail Sale of Printing Materials & Supplies科威特$41.8K
2026-05-18PMMA塑料板材Round Co., Ltd.塞舌尔$45.3K
2026-03-18丙烯酸塑料板Round Co., Ltd.塞舌尔$8.8K
2026-03-09PMMA塑料板材Round Co., Ltd.塞舌尔$39.8K
2026-02-24PMMA塑料板材Round Co., Ltd.塞舌尔$4.8K
2026-02-21PMMA塑料板材TNG SUPPLIES SDN BHD马来西亚$8.6K

相关企业 · 同类产品

Cheng Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →