Hoang Dat Production Mechanical & Commercial One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Cơ Khí Và Thương Mại Hoàng Đạt

264
进口笔数
222
出口笔数
$40.14M
进口金额
$34.51M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
28
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $158.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $379.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $878.5K · 7 笔出口 $34.1K · 5 笔2024-09进口 $1.94M · 9 笔出口 $51.8K · 8 笔2024-10进口 $654.5K · 11 笔出口 $749.1K · 7 笔2024-11进口 $453.2K · 9 笔出口 $356.3K · 7 笔2024-12进口 $1.24M · 10 笔出口 $735.6K · 10 笔2025-01进口 $759.3K · 12 笔出口 $829.3K · 11 笔2025-02进口 $442.9K · 7 笔出口 $606.0K · 7 笔2025-03进口 $1.29M · 12 笔出口 $941.0K · 17 笔2025-04进口 $710.6K · 9 笔出口 $1.21M · 12 笔2025-05进口 $1.17M · 12 笔出口 $432.6K · 9 笔2025-06进口 $840.3K · 8 笔出口 $1.09M · 11 笔2025-07进口 $678.5K · 14 笔出口 $955.5K · 11 笔2025-08进口 $888.1K · 7 笔出口 $683.5K · 9 笔2025-09进口 $1.92M · 12 笔出口 $623.7K · 5 笔2025-10进口 $1.12M · 11 笔出口 $1.37M · 12 笔2025-11进口 $1.13M · 11 笔出口 $2.20M · 13 笔2025-12进口 $11.35M · 21 笔出口 $11.57M · 19 笔2026-01进口 $3.17M · 13 笔出口 $2.17M · 10 笔2026-02进口 $2.33M · 15 笔出口 $3.31M · 13 笔2026-03进口 $2.20M · 14 笔出口 $2.62M · 13 笔2026-04进口 $3.99M · 15 笔出口 $1.97M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $158.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $379.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $878.5K · 7 笔出口 $34.1K · 5 笔2024-09进口 $1.94M · 9 笔出口 $51.8K · 8 笔2024-10进口 $654.5K · 11 笔出口 $749.1K · 7 笔2024-11进口 $453.2K · 9 笔出口 $356.3K · 7 笔2024-12进口 $1.24M · 10 笔出口 $735.6K · 10 笔2025-01进口 $759.3K · 12 笔出口 $829.3K · 11 笔2025-02进口 $442.9K · 7 笔出口 $606.0K · 7 笔2025-03进口 $1.29M · 12 笔出口 $941.0K · 17 笔2025-04进口 $710.6K · 9 笔出口 $1.21M · 12 笔2025-05进口 $1.17M · 12 笔出口 $432.6K · 9 笔2025-06进口 $840.3K · 8 笔出口 $1.09M · 11 笔2025-07进口 $678.5K · 14 笔出口 $955.5K · 11 笔2025-08进口 $888.1K · 7 笔出口 $683.5K · 9 笔2025-09进口 $1.92M · 12 笔出口 $623.7K · 5 笔2025-10进口 $1.12M · 11 笔出口 $1.37M · 12 笔2025-11进口 $1.13M · 11 笔出口 $2.20M · 13 笔2025-12进口 $11.35M · 21 笔出口 $11.57M · 19 笔2026-01进口 $3.17M · 13 笔出口 $2.17M · 10 笔2026-02进口 $2.33M · 15 笔出口 $3.31M · 13 笔2026-03进口 $2.20M · 14 笔出口 $2.62M · 13 笔2026-04进口 $3.99M · 15 笔出口 $1.97M · 13 笔

工商档案

企业注册号0105906634
企查查编码QVN28W8AWS
成立日期2012-06-01
联系地址Thôn Vệ Linh, Xã Phù Linh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG ĐẠT
企业英文名称HOANG DAT PRODUCTION MECHANICAL AND COMMERCIAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Vệ Linh, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84976703446
邮箱cokhihoangdat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本320亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
853590其他高压电路装置
741980其他铜制品
382499其他化学制剂
740919精炼铜板
741121黄铜管
848310传动轴及曲柄
730890其他钢铁结构体
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
853590其他高压电路装置
741980其他铜制品
392310塑料包装箱
740919精炼铜板
741121黄铜管
392119其他泡沫塑料
848310传动轴及曲柄
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南192$36.76M
中国72$3.39M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南222$34.51M

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南13$14.82M8471机器零件、钢制气罐
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南25$9.30M其他塑料制品、8471机器零件
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南25$3.78M8471机器零件、其他铜制品
Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南36$3.48M其他电路开关装置、其他高压电路装置
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南26$3.23M通信设备、通信设备零件
Shenzhen Hengmeisheng Technology Co., Ltd.中国16$965.6K其他化学制剂
Yan Haitong International Trading (HK) Co., Ltd.中国21$893.2K陶瓷磨轮、其他钢铁制品
Dai Dien Vietnam Industrial Technical Co., Ltd.越南16$812.5K其他铝制品、铝废料
HK WAN YANG TRADING LTD中国香港15$732.5K氧化铝、其他钢铁制品
Yongji Precision Hardware Products (Vietnam) Co., Ltd.越南12$39.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南13$14.33M其他钢铁制品、其他塑料制品
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南25$7.93M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南26$3.75M其他电子IC、其他塑料制品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南45$3.75M其他铜制品、其他铝制品
Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南45$2.16M聚乙烯袋、其他电路开关装置
Dai Dien Vietnam Industrial Technical Co., Ltd.越南16$1.18M铝合金型材、其他铝制品
Lotop Group Co., Ltd. (Vietnam)越南4$936.8K其他铝制品、其他锌制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南9$237.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd.越南9$89.7K非轻质石油、聚乙烯袋
Yongji Precision Hardware Products (Vietnam) Co., Ltd.越南12$46.0K钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线

近期贸易明细

进口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他铝制品HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$37
2026-04-29其他铝制品HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$87.0K
2026-04-29其他铝制品HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$99.7K
2026-04-29其他铝制品HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$4.4K
2026-04-29其他铝制品HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$118.9K
2026-04-29其他铝制品HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$112.6K
2026-04-29其他铝制品HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$110.8K
2026-04-29其他铝制品HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$3.4K
2026-04-29其他铝制品HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$87.0K
2026-04-29其他铝制品HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$37

出口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$174
2026-04-28其他钢铁制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$21.3K
2026-04-28其他钢铁制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$290
2026-04-28其他钢铁制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$617
2026-04-28其他钢铁制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$5.5K
2026-04-28其他钢铁制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$280
2026-04-28其他钢铁制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$200
2026-04-28其他钢铁制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$4
2026-04-28其他钢铁制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$757
2026-04-28其他钢铁制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$3.4K

相关企业 · 同类产品

Hoang Dat Production Mechanical & Commercial One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →