My Paper Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 未涂布纸≤150克
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Giấy Thảo My
3
进口笔数
23
出口笔数
$56.4K
进口金额
$667.6K
出口金额
2025-07-12
最近进口
2025-08-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300856490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF38306 |
| 成立日期 | 2014-09-06 |
| 联系地址 | (NR Nguyễn Trọng Lượng) Thôn Châm Khê, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIẤY THẢO MY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Nguyễn Trọng Lượng) Thôn Châm Khê, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84977586271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $56.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 14 | $538.0K |
| 中国台湾 | 9 | $129.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ruicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.5K | 织物基研磨粉、造纸机械零件 |
| Guangxi Pingxiang Dongheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 其他钢铁制品、矿物粉碎机 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIAP SENG HUAT (M) TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $538.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| DONG HO PAPER CO LTD | 中国台湾 | 9 | $129.6K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-12 | 造纸机械零件 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $696 |
| 2025-07-12 | 其他机器刀具 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-12 | 造纸机械零件 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-12 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $195 |
| 2025-07-12 | 造纸机械零件 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-05-21 | 造纸机械零件 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-05-21 | 造纸机械零件 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-21 | 其他造纸机械 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-21 | 造纸机械零件 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-05-21 | 造纸机械零件 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $740 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 未涂布纸≤150克 | HIAP SENG HUAT (M) TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2025-08-28 | 未涂布纸≤150克 | HIAP SENG HUAT (M) TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2025-08-22 | 未涂布纸≤150克 | HIAP SENG HUAT (M) TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $21.6K |
| 2024-10-26 | 未涂布纸≤150克 | DONG HO PAPER CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2024-10-26 | 其他纸制品 | DONG HO PAPER CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2024-10-26 | 其他纸制品 | DONG HO PAPER CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2024-10-01 | 未涂布纸≤150克 | HIAP SENG HUAT (M) TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $12.4K |
| 2024-09-11 | 未涂布纸≤150克 | DONG HO PAPER CO LTD | 中国台湾 | $15.5K |
| 2024-06-05 | 未涂布纸≤150克 | DONG HO PAPER CO LTD | 中国台湾 | $12.9K |
| 2023-12-07 | 未涂布纸≤150克 | HIAP SENG HUAT (M) TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $15.5K |