Vifutech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 414 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIFUTECH
414
进口笔数
2
出口笔数
$6.10M
进口金额
$144.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-01-16
最近出口
166
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314550773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDR251Q |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIFUTECH |
| 企业英文名称 | VIFUTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84358573683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 130 | $2.18M |
| 美国 | 39 | $674.9K |
| 中国 | 73 | $625.8K |
| 德国 | 18 | $516.1K |
| 意大利 | 42 | $433.3K |
| 英国 | 25 | $380.1K |
| 墨西哥 | 4 | $338.3K |
| 法国 | 9 | $233.0K |
| 印度 | 29 | $227.4K |
| 日本 | 13 | $119.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $144.8K |
| 韩国 | 1 | $13 |
贸易伙伴
上游供应商(共 166)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clyde Industries Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 12 | $750.9K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Korea Float Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $322.5K | 铝制结构体及部件、其他钢铁管件 |
| DK Valve Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $316.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Fluidtech Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $220.7K | 过滤净化器零件、氧化铝 |
| Haosteel Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $218.8K | 非不锈钢管件、不锈钢丝 |
| BEA Technologies S.p.A. | 意大利 | 11 | $124.1K | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
| CWT Valve Industries Inc. | 中国 | 15 | $103.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Tankworks Solution | 韩国 | 8 | $100.1K | 1kg以下胶粘剂、其他硫化橡胶制品 |
| Creative Piping Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $68.2K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Woojugaspac Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $15.3K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zenith Structural Access Solutions | 英国 | 1 | $144.8K | 钢铁容器<50升、其他钢铁制品 |
| DK Valves Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13 | 金属复合垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | DK VALVE CO., LTD. | 韩国 | $728 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | DK VALVE CO., LTD. | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | DK VALVE CO., LTD. | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | DK VALVE CO., LTD. | 韩国 | $728 |
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | TECNIFAN SL | 西班牙 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | TECNIFAN SL | 西班牙 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 安全阀 | ZOOK EUROPE LTD | 加拿大 | $783 |
| 2026-04-13 | 安全阀 | ZOOK EUROPE LTD | 加拿大 | $783 |
| 2026-04-13 | 安全阀 | ZOOK EUROPE LTD | 加拿大 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 安全阀 | ZOOK EUROPE LTD | 加拿大 | $1.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 金属复合垫圈 | DK VALVES CO LTD | 韩国 | $13 |
| 2024-04-25 | 钢制编织带 | ZENITH STRUCTURAL ACCESS SOLUTIONS | 英国 | $892 |
| 2024-04-25 | 钢制编织带 | ZENITH STRUCTURAL ACCESS SOLUTIONS | 英国 | $53 |
| 2024-04-25 | 聚烯烃捆扎绳 | ZENITH STRUCTURAL ACCESS SOLUTIONS | 英国 | $509 |
| 2024-04-25 | 金属测试机 | ZENITH STRUCTURAL ACCESS SOLUTIONS | 英国 | $56.1K |
| 2024-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | ZENITH STRUCTURAL ACCESS SOLUTIONS | 英国 | $66 |
| 2024-04-25 | 其他钢铁制品 | ZENITH STRUCTURAL ACCESS SOLUTIONS | 英国 | $47 |
| 2024-04-25 | 钢铁容器<50升 | ZENITH STRUCTURAL ACCESS SOLUTIONS | 英国 | $312 |
| 2024-04-25 | 可调扳手 | ZENITH STRUCTURAL ACCESS SOLUTIONS | 英国 | $107 |
| 2024-04-25 | 测量仪器 | ZENITH STRUCTURAL ACCESS SOLUTIONS | 英国 | $3.1K |