Vifutech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 448 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIFUTECH

448
进口笔数
2
出口笔数
$6.90M
进口金额
$144.9K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-01-16
最近出口
179
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $602 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.01M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $139.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $137.5K · 25 笔出口 $144.8K · 1 笔2024-05进口 $220.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $245.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $102.5K · 7 笔出口 $13 · 1 笔2025-02进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $399.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $113.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $65.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $424.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $81.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $169.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $524.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $602 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.01M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $139.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $137.5K · 25 笔出口 $144.8K · 1 笔2024-05进口 $220.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $245.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $102.5K · 7 笔出口 $13 · 1 笔2025-02进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $399.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $113.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $65.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $424.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $81.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $169.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $524.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314550773
企查查编码QVNJDR251Q
成立日期2017-08-02
联系地址85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIFUTECH
企业英文名称VIFUTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch
电话+84358573683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
842199过滤净化器零件
730799其他钢铁管件
842129液体过滤机械
732690其他钢铁制品
848410金属复合垫圈
730791非不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
730723不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
400911硫化橡胶管
560741聚烯烃捆扎绳
560900纱线及绳制品
580890装饰流苏
731029钢铁容器<50升
731290钢制编织带
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
820412可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国133$2.26M
中国86$837.3K
美国44$701.0K
德国19$524.5K
意大利43$462.4K
英国26$381.4K
法国10$378.9K
墨西哥4$338.3K
葡萄牙1$240.9K
印度31$228.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$144.8K
韩国1$13

贸易伙伴

上游供应商(共 179)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT CLYDE INDUSTRIES INDONESIA印度尼西亚12$750.9K阀门龙头、其他钢铁制品
DK Valve Co., Ltd.韩国21$329.2K阀门龙头、止回阀
Korea Float Co., Ltd.韩国11$322.5K铝制结构体及部件、其他钢铁管件
Fluidtech Singapore Pte. Ltd.新加坡8$220.7K过滤净化器零件、泵及压缩机零件
Haosteel Group Co., Ltd.中国14$218.8K非不锈钢管件、不锈钢丝
BEA Technologies S.p.A.意大利12$153.2K液体过滤机械、气体过滤机械
Tankworks Solution韩国9$140.6K1kg以下胶粘剂、其他硫化橡胶制品
CWT Valve Industries Inc.中国17$116.2K阀门龙头、止回阀
Creative Piping Solutions Pvt. Ltd.印度11$68.2K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
Woojugaspac Industrial Co., Ltd.韩国13$15.3K金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zenith Structural Access Solutions英国1$144.8K钢铁容器<50升、钢制编织带
DK Valves Co., Ltd.韩国1$13金属复合垫圈

近期贸易明细

进口(共 448)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31钢铁螺钉螺栓DK Valve Co., Ltd.韩国$750
2026-07-31阀门龙头DK Valve Co., Ltd.韩国$12.4K
2026-07-21无缝钢管YUHONG HOLDING GROUP CO.,LIMITED中国$1.9K
2026-07-21不锈钢冷拔管YUHONG HOLDING GROUP CO.,LIMITED中国$885
2026-07-21无缝钢管YUHONG HOLDING GROUP CO.,LIMITED中国$1.9K
2026-07-21不锈钢冷拔管YUHONG HOLDING GROUP CO.,LIMITED中国$885
2026-07-21过滤净化器零件ATI Handels GmbH德国$8.4K
2026-07-17阀门龙头Guichon Valves Origin法国$66.8K
2026-07-17阀门龙头Guichon Valves Origin法国$79.1K
2026-07-15不锈钢丝Wuxi Wanshengtong Special Steel Co., Ltd.中国$100

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-16金属复合垫圈DK Valves Co., Ltd.韩国$13
2024-04-25钢制编织带Zenith Structural Access Solutions英国$892
2024-04-25聚烯烃捆扎绳Zenith Structural Access Solutions英国$509
2024-04-25钢制编织带Zenith Structural Access Solutions英国$53
2024-04-25金属测试机Zenith Structural Access Solutions英国$56.1K
2024-04-25其他钢铁制品Zenith Structural Access Solutions英国$47
2024-04-25钢铁螺钉螺栓Zenith Structural Access Solutions英国$66
2024-04-25钢铁容器<50升Zenith Structural Access Solutions英国$312
2024-04-25测量仪器Zenith Structural Access Solutions英国$3.1K
2024-04-25可调扳手Zenith Structural Access Solutions英国$107

相关企业 · 同类产品

Vifutech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →