Lai Chau Agriculture Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHế BIếN NôNG SảN LAI CHâU
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200118200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCJHKM2 |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Số nhà 094, Đường Đặng Thai Mai, Tổ 22, Phường Đông Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN LAI CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 094, Đường Đặng Thai Mai, Tổ 22, Phường Tân Phong, Lai Châu |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84978620237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tidecom Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.10M | 其他离心机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 液体过滤机械 | TIDECOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-09 | 液体过滤机械 | TIDECOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.1K |
| 2025-06-09 | 蛋果分选机 | TIDECOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-06-09 | 其他连续输送机 | TIDECOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-06-09 | 液体过滤机械 | TIDECOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $830 |
| 2025-06-09 | 食品加工机械 | TIDECOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62.2K |
| 2025-06-09 | 液压气压阀门 | TIDECOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-11 | 水管锅炉≤45吨 | TIDECOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $176.6K |
| 2025-04-07 | 食品加工机械 | TIDECOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $123.0K |
| 2025-04-07 | 其他离心机 | TIDECOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $176.6K |