NHAT MINH IMPORT - EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DURAVAL VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$295.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301170055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN708FCEW |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | Khu phố Kim Thiều, Phường Hương Mạc, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DURAVAL VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô đất C1 Cụm công nghiệp-tiểu thủ công nghiệp Kim Quan, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961766288 |
| 邮箱 | Info@duraval.vn |
| 官网 | duraval.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846592 | 木工机床 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $295.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $287.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.0K | 其他功能机器、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 家具配件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $324 |
| 2026-03-16 | 纸基研磨料 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-16 | 家具配件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-16 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $22 |
| 2026-03-16 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-16 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-16 | 吸尘器零件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-16 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-16 | 1000伏以下插头插座 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $288 |