Lam Thu Service & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ LâM THư
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107926097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XBEX4D |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | Số 51 ngõ 29 phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÂM THƯ |
| 企业英文名称 | LAM THU SERVICE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55A ngõ 29 phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84915071975 |
| 邮箱 | gianglinhlam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 441520 | 木托盘 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Melca International LLP | 印度 | 9 | $587.8K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Chhatrola International LLP | 印度 | 3 | $192.7K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| IMLIS CERAMICA LLP | 印度 | 6 | $144.8K | 低吸水率瓷砖 |
| Infilley Surfaces LLP | 印度 | 6 | $121.3K | 低吸水率瓷砖、非办公金属家具 |
| Orinda Industries LLP | 印度 | 1 | $33.4K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | MELCA INTERNATIONAL LLP | 印度 | $23.9K |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | MELCA INTERNATIONAL LLP | 印度 | $21.8K |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | MELCA INTERNATIONAL LLP | 印度 | $40.8K |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | MELCA INTERNATIONAL LLP | 印度 | $743 |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | MELCA INTERNATIONAL LLP | 印度 | $21.8K |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | MELCA INTERNATIONAL LLP | 印度 | $743 |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | MELCA INTERNATIONAL LLP | 印度 | $40.8K |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | Chhatrola International LLP | 印度 | $70.1K |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | Chhatrola International LLP | 印度 | $70.1K |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | MELCA INTERNATIONAL LLP | 印度 | $44.6K |