TTH Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,146 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS TTH
- 邮箱2
1,146
进口笔数
0
出口笔数
$18.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900895872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAR5P138 |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Căn CB02-06, khu đô thi Catalan, Khối 8, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS TTH |
| 企业英文名称 | TTH LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn CB02-06, Khu đô thị Catalan, Khối 8, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84985948888 |
| 邮箱 | Trinhvu162@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,146 | $18.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1,110 | $17.20M | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $750.1K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Weifang Haoyang Ribbon Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 其他泡沫塑料、聚丙烯塑料 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 美国 | 7 | $9.3K | 非瓦楞折叠盒、其他针织配件 |
近期贸易明细
进口(共 1,146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-28 | 弹性针织布 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-22 | 弹性针织布 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-20 | 弹性针织布 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-11-18 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-18 | 其他钢铁家用品 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-18 | 伸缩伞 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-18 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-18 | 非自动洗衣机 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-18 | 手工工具套装 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-11-18 | 塑料餐具 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $667 |