TTH Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,146 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS TTH

1,146
进口笔数
0
出口笔数
$18.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-28
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.39M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $218.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $409.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $172.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $486.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $934.3K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.17M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $175.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.11M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $961.8K · 86 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.11M · 118 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.25M · 113 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.52M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.79M · 119 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.97M · 120 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.39M · 144 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1442023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $218.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $409.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $172.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $486.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $934.3K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.17M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $175.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.11M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $961.8K · 86 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.11M · 118 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.25M · 113 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.52M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.79M · 119 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.97M · 120 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.39M · 144 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900895872
企查查编码QVNAR5P138
成立日期2023-07-26
联系地址Căn CB02-06, khu đô thi Catalan, Khối 8, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISTICS TTH
企业英文名称TTH LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn CB02-06, Khu đô thị Catalan, Khối 8, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84985948888
邮箱Trinhvu162@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
691110瓷餐具
391990自粘塑料片
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
732399其他钢铁家用品
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
420222塑料/纺织手提包
961700真空瓶及零件
392410塑料餐具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,146$18.00M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.中国1,110$17.20M不锈钢家用制品、瓷餐具
Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd.中国33$750.1K其他塑料制品、塑料餐具
Weifang Haoyang Ribbon Co., Ltd.中国1$30.3K其他泡沫塑料、聚丙烯塑料
Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd.中国2$9.8KLED光伏照明装置、玩具模型
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.美国7$9.3K非瓦楞折叠盒、其他针织配件

近期贸易明细

进口(共 1,146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-28弹性针织布PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$4.0K
2025-12-22弹性针织布PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$4.6K
2025-11-20弹性针织布PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$7.5K
2025-11-18真空瓶及零件PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$2.6K
2025-11-18其他钢铁家用品PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$5.4K
2025-11-18伸缩伞PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$1.4K
2025-11-18真空瓶及零件PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$1.2K
2025-11-18非自动洗衣机PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$6.8K
2025-11-18手工工具套装PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$500
2025-11-18塑料餐具PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国$667

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TTH Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →