Tan Phat Refrigeration Electrical Mechanical Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 窗式/壁挂空调

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Cơ ĐIệN LạNH TâN PHáT

231
进口笔数
17
出口笔数
$19.78M
进口金额
$45.7K
出口金额
2026-07-09
最近进口
2024-04-27
最近出口
19
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.75M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $266.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $223.3K · 6 笔出口 $929 · 1 笔2024-01进口 $285.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $716.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.22M · 9 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $890.8K · 6 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-05进口 $1.75M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $815.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $616.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $474.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $492.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $644.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $419.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $790.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $772.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $281.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $299.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $445.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $272.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $222.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $266.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $223.3K · 6 笔出口 $929 · 1 笔2024-01进口 $285.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $716.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.22M · 9 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $890.8K · 6 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-05进口 $1.75M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $815.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $616.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $474.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $492.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $644.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $419.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $790.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $772.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $281.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $299.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $445.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $272.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $222.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200658692
企查查编码QVNNEK2M6K
成立日期2006-02-09
联系地址Số 8A lô 26D đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称Công ty cổ phần thương mại Tân Phát
企业英文名称TAN PHAT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8A Lô 26D Đường Lê Hồng Phong - Phường Đông khê, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围Sản xuất, chế biến lương thực, nông - lâm sản, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi. - Kinh doanh nông - lâm - thuỷ sản, lương thực, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi. - Kinh doanh, dịch vụ vận tải đường bộ. - Nuôi trồng thuỷ sản, chăn nuôi trang trại. - Kinh doanh khách sạn, nhà hàng và dịch vụ du lịch sinh thái. - Kinh doanh vật liệu xây dựng. Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi và hoàn thiện công trình. - May mặc và dịch vụ các sản phẩm ngành may./. (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của nhà nước).
电话+842253720459
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
853710电力控制板
841490泵及压缩机零件
854370其他电气设备
392690其他塑料制品
850140单相交流电机
902519非液体温度计
85011037.5瓦以下电机
850151750W以下交流电机
841582非窗式空调机

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
844399其他印刷机零件
847170存储单元
850440静止变流器
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
391732塑料管
400819硫化泡沫橡胶
400821硫化橡胶板片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国170$17.28M
马来西亚22$2.15M
中国39$354.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$45.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
P.P.J. Engineering Co., Ltd.泰国108$9.53M窗式/壁挂空调、空调机零件
Midea Refrigeration Equipment (Thailand) Co., Ltd.泰国35$5.25M窗式/壁挂空调、空调机零件
PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD马来西亚22$2.15M窗式/壁挂空调、木托盘
Unico Consumer Products Co., Ltd.越南17$2.04M窗式/壁挂空调、空调机零件
Xtron Air Conditioning Manufacture (Thailand) Co., Ltd.泰国3$193.1K窗式/壁挂空调
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国6$179.3K汽车座椅零件、家具配件
Midea Electric Trading (Singapore) Co., Pte. Ltd.新加坡3$79.6K大型洗衣机、冷藏冷冻组合机
Shanghai Allroad Supply Chain Management Co., Ltd.中国7$38.8K纸容器制造机、混合调味料
Guangzhou Hualing Refrigerating Equipment Co., Ltd.中国7$26.8K空调机零件、37.5瓦以下电机
Ningbo AUX Electric Co., Ltd.中国10$16.4K空调机零件、窗式/壁挂空调

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IPT Vietnam Co., Ltd.越南2$25.0K其他钢棒、可互换冲压工具
Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南4$6.9KABS共聚物、其他塑料制品
Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd.越南3$6.2K铁钢罐<50升、乙酸正丁酯
SF Innotek Vina Co., Ltd.越南6$5.0K印刷电路、可变电阻器
Hojeong Vina Co., Ltd.越南1$2.1K其他塑料制品、绝缘电线
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$526其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09窗式/壁挂空调Midea Electric Trading (Singapore) Co., Pte. Ltd.泰国$20.4K
2026-07-09窗式/壁挂空调Midea Electric Trading (Singapore) Co., Pte. Ltd.泰国$11.6K
2026-07-09窗式/壁挂空调Midea Electric Trading (Singapore) Co., Pte. Ltd.泰国$4.3K
2026-06-05窗式/壁挂空调PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$16.6K
2026-06-05窗式/壁挂空调PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$4.0K
2026-06-05非窗式空调机PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$4.0K
2026-06-05窗式/壁挂空调PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$1.5K
2026-06-05非窗式空调机PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$5.5K
2026-06-05窗式/壁挂空调PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$3.9K
2026-06-05窗式/壁挂空调PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$2.8K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-27带接头绝缘电线SF Innotek Vina Co., Ltd.越南$32
2024-04-27通信设备SF Innotek Vina Co., Ltd.越南$27
2024-04-27带接头绝缘电线SF Innotek Vina Co., Ltd.越南$32
2024-04-27静止变流器SF Innotek Vina Co., Ltd.越南$72
2024-04-27静止变流器SF Innotek Vina Co., Ltd.越南$240
2024-04-27固态存储设备SF Innotek Vina Co., Ltd.越南$6
2024-04-27含CPU和I/O的ADP设备SF Innotek Vina Co., Ltd.越南$882
2024-04-04含CPU和I/O的ADP设备Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南$846
2024-04-04通信设备Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南$6
2024-03-27固态存储设备Hojeong Vina Co., Ltd.越南$4

相关企业 · 同类产品

Tan Phat Refrigeration Electrical Mechanical Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →