Tan Phat Refrigeration Electrical Mechanical Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Cơ ĐIệN LạNH TâN PHáT
224
进口笔数
2
出口笔数
$19.25M
进口金额
$25.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-07-28
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106324195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2M3UQB |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | Số 30 Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CƠ ĐIỆN LẠNH TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT REFRIGERATION ELECTRICAL MECHANICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84936544368 |
| 邮箱 | dieuhoatanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 164 | $16.85M |
| 马来西亚 | 21 | $2.04M |
| 中国 | 39 | $354.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $25.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P.P.J. Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 103 | $9.13M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Midea Refrigeration Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $5.25M | 窗式/壁挂空调、其他电气设备 |
| Unico Consumer Products Co., Ltd. | 越南 | 17 | $2.04M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Penseur Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $2.04M | 窗式/壁挂空调 |
| Xtron Air Conditioning Manufacture (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $193.1K | 窗式/壁挂空调 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $179.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shanghai Allroad Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.8K | 纸容器制造机、混合调味料 |
| Guangzhou Hualing Refrigerating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $26.8K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Ningbo AUX Electric Co., Ltd. | 中国 | 10 | $16.4K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Ningbo Hanxun Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $260 | 窗式/壁挂空调、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IPT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.0K | 其他钢棒、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 窗式/壁挂空调 | UNICO CONSUMER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 窗式/壁挂空调 | UNICO CONSUMER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 窗式/壁挂空调 | UNICO CONSUMER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $23.2K |
| 2026-04-20 | 窗式/壁挂空调 | UNICO CONSUMER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 窗式/壁挂空调 | UNICO CONSUMER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $23.2K |
| 2026-04-20 | 窗式/壁挂空调 | UNICO CONSUMER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 窗式/壁挂空调 | UNICO CONSUMER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 窗式/壁挂空调 | UNICO CONSUMER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2026-03-30 | 窗式/壁挂空调 | P P J ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $7.0K |
| 2026-03-30 | 窗式/壁挂空调 | P P J ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $5.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 硫化泡沫橡胶 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-07-28 | 窗式/壁挂空调 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2023-07-28 | 金属焊条 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2023-07-28 | 硬质PVC管 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-07-28 | 硫化泡沫橡胶 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2023-07-28 | 硫化泡沫橡胶 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-07-28 | 贱金属配件 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2023-07-28 | 其他钢铁结构体 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2023-07-28 | 绝缘电线 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $265 |
| 2023-07-28 | 硫化橡胶板片 | IPT VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |