King Wood Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KING WOOD
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$373.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702581223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBU3DVA |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Số 182A/3, Khu phố Thạnh Lợi, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KING WOOD |
| 企业英文名称 | KING WOOD SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 182A/3, Khu phố Thạnh Lợi, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84995806249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $287.6K |
| 中国台湾 | 3 | $85.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Kangshichu Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $287.6K | 木制餐具、木制餐具 |
| SONGDA TRADING CO LTD | 中国台湾 | 3 | $85.9K | 木制餐具、木制工具部件 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 木制餐具 | SONGDA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $648 |
| 2026-03-21 | 木制餐具 | SONGDA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-03-21 | 木制餐具 | SONGDA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $732 |
| 2026-03-21 | 木制餐具 | SONGDA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-03-21 | 木制餐具 | SONGDA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-03-21 | 木制餐具 | SONGDA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-03-21 | 木制餐具 | SONGDA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-03-21 | 木制餐具 | SONGDA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-03-21 | 木制餐具 | SONGDA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-03-21 | 木制餐具 | SONGDA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $922 |