Sunlink Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 非智能手机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sunlink
4
进口笔数
83
出口笔数
$6.6K
进口金额
$22.48M
出口金额
2025-02-25
最近进口
2023-05-05
最近出口
3
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106399994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGB0AV50 |
| 成立日期 | 2013-12-24 |
| 联系地址 | Số 21, ngách 25, ngõ 358 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNLINK |
| 企业英文名称 | SUNLINK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21, ngách 25, ngõ 358 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84983000909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 852349 | 已录制光碟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851714 | 非智能手机 |
| 851713 | 智能手机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $5.7K |
| 中国台湾 | 2 | $812 |
| 越南 | 1 | $132 |
| 中国 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 79 | $22.19M |
| 以色列 | 3 | $209.8K |
| 美国 | 1 | $83.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AndyMark, Inc. | 美国 | 2 | $4.4K | 教学演示仪器、玩具模型 |
| Huacai Co., Ltd. | 美国 | 1 | $1.3K | 其他印刷图片、其他针织布 |
| Gobilda | 美国 | 1 | $907 | 教学演示仪器、37.5瓦以下电机 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rama Electronics Trading L.L.C. | 阿联酋 | 12 | $5.61M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| SRK Telecom LLC | 阿联酋 | 18 | $4.58M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Le Miele Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.80M | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Jupiter GSM FZCO | 阿联酋 | 8 | $2.33M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Mashriq Telecom FZE | 阿联酋 | 4 | $1.42M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| TPC Technology FZCO | 阿联酋 | 3 | $1.09M | 智能手机、非智能手机 |
| Interocean Mercantile Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.07M | 智能手机、非智能手机 |
| 4ACES Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.06M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Simtronics FZCO | 阿联酋 | 5 | $717.4K | 智能手机 |
| Topcom FZCO | 阿联酋 | 3 | $332.0K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 其他数学仪器 | ANDYMARK INC | 美国 | $60 |
| 2025-01-21 | 自粘塑料卷 | ANDYMARK INC | 美国 | $129 |
| 2025-01-21 | 塑料文具 | ANDYMARK INC | 美国 | $504 |
| 2025-01-21 | 塑料地板 | ANDYMARK, INC. | 中国台湾 | $777 |
| 2025-01-21 | 塑料家具 | ANDYMARK INC | 美国 | $420 |
| 2025-01-21 | 其他铝制品 | ANDYMARK INC | 美国 | $1.4K |
| 2025-01-21 | 其他数学仪器 | ANDYMARK INC | 美国 | $186 |
| 2025-01-21 | 其他塑纺箱盒 | ANDYMARK, INC. | 越南 | $132 |
| 2025-01-21 | 手工工具套装 | ANDYMARK INC | 美国 | $147 |
| 2025-01-21 | 其他铝制品 | ANDYMARK INC | 美国 | $659 |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 智能手机 | SRK TELECOM LLC | 阿联酋 | $196.0K |
| 2023-04-28 | 智能手机 | SRK TELECOM LLC | 阿联酋 | $329.0K |
| 2023-04-27 | 智能手机 | RAMA ELECTRONICS TRADING L L C | 阿联酋 | $554.0K |
| 2023-04-27 | 智能手机 | RAMA ELECTRONICS TRADING L L C | 阿联酋 | $361.5K |
| 2023-04-27 | 智能手机 | CELLTECH (HK) LTD. | 阿联酋 | $332.1K |
| 2023-04-18 | 智能手机 | RAMA ELECTRONICS TRADING L L C | 阿联酋 | $240.9K |
| 2023-04-18 | 智能手机 | SRK TELECOM LLC | 阿联酋 | $346.5K |
| 2023-04-18 | 智能手机 | RAMA ELECTRONICS TRADING L L C | 阿联酋 | $601.0K |
| 2023-04-18 | 智能手机 | SRK TELECOM LLC | 阿联酋 | $105.5K |
| 2023-04-18 | 智能手机 | RAMA ELECTRONICS TRADING L L C | 阿联酋 | $646.5K |