Sunlink Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 非智能手机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sunlink

4
进口笔数
83
出口笔数
$6.6K
进口金额
$22.48M
出口金额
2025-02-25
最近进口
2023-05-05
最近出口
3
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.7K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $907 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $907 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106399994
企查查编码QVNGB0AV50
成立日期2013-12-24
联系地址Số 21, ngách 25, ngõ 358 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SUNLINK
企业英文名称SUNLINK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 21, ngách 25, ngõ 358 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84983000909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901780其他数学仪器
391890塑料地板
391910自粘塑料卷
392610塑料文具
420292其他塑纺箱盒
760410非合金铝材
761699其他铝制品
820600手工工具套装
85011037.5瓦以下电机
852349已录制光碟

出口

HS 编码产品
851714非智能手机
851713智能手机
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$5.7K
中国台湾2$812
越南1$132
中国1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋79$22.19M
以色列3$209.8K
美国1$83.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AndyMark, Inc.美国2$4.4K教学演示仪器、玩具模型
Huacai Co., Ltd.美国1$1.3K其他印刷图片、其他针织布
Gobilda美国1$907教学演示仪器、37.5瓦以下电机

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rama Electronics Trading L.L.C.阿联酋12$5.61M智能手机、10公斤以下便携电脑
SRK Telecom LLC阿联酋18$4.58M智能手机、10公斤以下便携电脑
Le Miele Pte. Ltd.新加坡7$2.80M10公斤以下便携电脑、智能手机
Jupiter GSM FZCO阿联酋8$2.33M智能手机、10公斤以下便携电脑
Mashriq Telecom FZE阿联酋4$1.42M智能手机、10公斤以下便携电脑
TPC Technology FZCO阿联酋3$1.09M智能手机、非智能手机
Interocean Mercantile Co. Pte. Ltd.新加坡3$1.07M智能手机、非智能手机
4ACES Pte. Ltd.新加坡9$1.06M智能手机、10公斤以下便携电脑
Simtronics FZCO阿联酋5$717.4K智能手机
Topcom FZCO阿联酋3$332.0K智能手机、10公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-25其他数学仪器ANDYMARK INC美国$60
2025-01-21自粘塑料卷ANDYMARK INC美国$129
2025-01-21塑料文具ANDYMARK INC美国$504
2025-01-21塑料地板ANDYMARK, INC.中国台湾$777
2025-01-21塑料家具ANDYMARK INC美国$420
2025-01-21其他铝制品ANDYMARK INC美国$1.4K
2025-01-21其他数学仪器ANDYMARK INC美国$186
2025-01-21其他塑纺箱盒ANDYMARK, INC.越南$132
2025-01-21手工工具套装ANDYMARK INC美国$147
2025-01-21其他铝制品ANDYMARK INC美国$659

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-05智能手机SRK TELECOM LLC阿联酋$196.0K
2023-04-28智能手机SRK TELECOM LLC阿联酋$329.0K
2023-04-27智能手机RAMA ELECTRONICS TRADING L L C阿联酋$554.0K
2023-04-27智能手机RAMA ELECTRONICS TRADING L L C阿联酋$361.5K
2023-04-27智能手机CELLTECH (HK) LTD.阿联酋$332.1K
2023-04-18智能手机RAMA ELECTRONICS TRADING L L C阿联酋$240.9K
2023-04-18智能手机SRK TELECOM LLC阿联酋$346.5K
2023-04-18智能手机RAMA ELECTRONICS TRADING L L C阿联酋$601.0K
2023-04-18智能手机SRK TELECOM LLC阿联酋$105.5K
2023-04-18智能手机RAMA ELECTRONICS TRADING L L C阿联酋$646.5K

相关企业 · 同类产品

Sunlink Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →