Martino Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Martino
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312532754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHT04U1 |
| 成立日期 | 2013-11-04 |
| 联系地址 | A012 đường C8, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MARTINO |
| 企业英文名称 | MARTINO CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84909298307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 251320 | 天然磨料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Ruijiu Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $992.5K | 其他塑料制品、播种种植机 |
| Foshan Tongli New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $189.5K | 聚合物胶粘剂、聚氨酯 |
| Hubei Changli Diamond Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $92.5K | 其他锯片、非钢制圆锯片 |
| Hubei Elf Superhard Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.7K | 非钢制圆锯片、可互换工具 |
| Xiamen Panshi Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.8K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Guangzhou E-Trading Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Qishunda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Shenzhen Exin Diamond Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 金刚石砂轮、8464机器零件 |
| GD Mr. Curie Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 擦洗制剂 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 钢制圆锯片 | Hubei Changli Diamond Products Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-25 | 钢制圆锯片 | Hubei Changli Diamond Products Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-06-25 | 钢制圆锯片 | Hubei Changli Diamond Products Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-11 | 聚合物胶粘剂 | Foshan Tongli New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2026-06-11 | 聚合物胶粘剂 | Foshan Tongli New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $576 |
| 2026-06-11 | 聚合物胶粘剂 | Foshan Tongli New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-06-11 | 聚合物胶粘剂 | Foshan Tongli New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $222 |
| 2026-05-25 | 聚合物胶粘剂 | Xiamen Ruijiu Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-05-25 | 人造蜡 | Xiamen Ruijiu Trade Co., Ltd. | 中国 | $19.3K |
| 2026-05-25 | 聚合物胶粘剂 | Xiamen Ruijiu Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |