CS Thang Loi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 猪鬃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CS THắNG LợI
2
进口笔数
0
出口笔数
$49.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313975692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7N9FEJ3 |
| 成立日期 | 2016-08-23 |
| 联系地址 | 909E/4 Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CS THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | CS THANG LOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 909E/4 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050210 | 猪鬃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $49.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Light Industrial Products Arts & Crafts Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.4K | 合成纤维袜类、针织围巾 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 猪鬃 | HANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS ARTS & CRAFTS TEXTILES IMPORT & EXPORT | 中国 | $24.6K |
| 2025-04-16 | 猪鬃 | HANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS ARTS & CRAFTS TEXTILES IMPORT & EXPORT | 中国 | $24.8K |