Anh Huy Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 残疾辅助器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế ANH HUY

102
进口笔数
3
出口笔数
$4.10M
进口金额
$727
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-05-25
最近出口
19
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $155.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $200.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $128.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $382.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $194.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.05M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $340.3K · 5 笔出口 $620 · 2 笔2026-06进口 $291.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $155.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $200.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $128.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $382.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $194.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.05M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $340.3K · 5 笔出口 $620 · 2 笔2026-06进口 $291.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316329087
企查查编码QVN54KCH0G
成立日期2020-06-15
联系地址549A Hoàng Sa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY
企业英文名称ANH HUY MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址549A Hoàng Sa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84794131363
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902190残疾辅助器具
901890其他医疗器具
901839医用导管
901850眼科仪器
903300第90章仪器零件
901812超声波扫描仪
854442带接头绝缘电线
901920治疗呼吸装置
902000呼吸器具
902139人造身体部件

出口

HS 编码产品
901839医用导管
901850眼科仪器
902190残疾辅助器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国66$3.72M
哥斯达黎加1$118.5K
波兰8$89.0K
中国台湾2$79.6K
韩国13$40.2K
中国9$28.8K
多米尼加3$17.2K
法国1$3.7K
爱尔兰5$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$600
波兰1$107
美国1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abbott Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡21$2.00M医用导管、其他医疗器具
AST VISIONCARE INC中国台湾34$1.39M残疾辅助器具、其他医疗器具
AST Visioncare Inc.美国9$357.6K残疾辅助器具、医用导管
AST PRODUCTS, INC.中国台湾4$101.7K残疾辅助器具、其他医疗器具
WELLELL INC.中国台湾2$79.6K治疗按摩器具、其他医疗器具
Echo Son S.A.波兰4$68.9K超声波扫描仪、眼科仪器
Everview Corp韩国7$25.3K眼科仪器、第90章仪器零件
Echo-Son S.A.波兰4$20.1K眼科仪器、超声波扫描仪
RET Inc.韩国6$14.9K眼科仪器、其他塑料制品
Beijing Bohai Kangyuan Medical Co., Ltd.中国2$4.2K其他医疗器具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abbott Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡1$600残疾辅助器具、其他医疗器具
Echo-Son S.A.波兰1$107超声波扫描仪、眼科仪器
Abbott Cardiac Rhythm Management美国1$20第90章仪器零件、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25残疾辅助器具AST Visioncare Inc.美国$16.2K
2026-06-25残疾辅助器具AST Visioncare Inc.美国$51.8K
2026-06-25残疾辅助器具AST Visioncare Inc.美国$19.0K
2026-06-25残疾辅助器具AST Visioncare Inc.美国$28.5K
2026-06-22医用导管Abbott Medical Singapore Pte. Ltd.美国$13.2K
2026-06-22医用导管Abbott Medical Singapore Pte. Ltd.美国$13.2K
2026-06-22医用导管Abbott Medical Singapore Pte. Ltd.爱尔兰$225
2026-06-19残疾辅助器具Abbott Medical Singapore Pte. Ltd.美国$7.6K
2026-06-19残疾辅助器具Abbott Medical Singapore Pte. Ltd.美国$18.9K
2026-06-15医用导管Aurum Qardio Care中国$820

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25医用导管Abbott Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡$600
2026-05-20残疾辅助器具Abbott Cardiac Rhythm Management美国$20
2023-02-03眼科仪器Echo-Son S.A.波兰$107

相关企业 · 同类产品

Anh Huy Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →