Anh Huy Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế ANH HUY
102
进口笔数
3
出口笔数
$4.10M
进口金额
$727
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-05-25
最近出口
19
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316329087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54KCH0G |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | 549A Hoàng Sa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY |
| 企业英文名称 | ANH HUY MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 549A Hoàng Sa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84794131363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 66 | $3.72M |
| 哥斯达黎加 | 1 | $118.5K |
| 波兰 | 8 | $89.0K |
| 中国台湾 | 2 | $79.6K |
| 韩国 | 13 | $40.2K |
| 中国 | 9 | $28.8K |
| 多米尼加 | 3 | $17.2K |
| 法国 | 1 | $3.7K |
| 爱尔兰 | 5 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $600 |
| 波兰 | 1 | $107 |
| 美国 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $2.00M | 医用导管、其他医疗器具 |
| AST VISIONCARE INC | 中国台湾 | 34 | $1.39M | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| AST Visioncare Inc. | 美国 | 9 | $357.6K | 残疾辅助器具、医用导管 |
| AST PRODUCTS, INC. | 中国台湾 | 4 | $101.7K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| WELLELL INC. | 中国台湾 | 2 | $79.6K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Echo Son S.A. | 波兰 | 4 | $68.9K | 超声波扫描仪、眼科仪器 |
| Everview Corp | 韩国 | 7 | $25.3K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Echo-Son S.A. | 波兰 | 4 | $20.1K | 眼科仪器、超声波扫描仪 |
| RET Inc. | 韩国 | 6 | $14.9K | 眼科仪器、其他塑料制品 |
| Beijing Bohai Kangyuan Medical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 其他医疗器具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $600 | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Echo-Son S.A. | 波兰 | 1 | $107 | 超声波扫描仪、眼科仪器 |
| Abbott Cardiac Rhythm Management | 美国 | 1 | $20 | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 残疾辅助器具 | AST Visioncare Inc. | 美国 | $16.2K |
| 2026-06-25 | 残疾辅助器具 | AST Visioncare Inc. | 美国 | $51.8K |
| 2026-06-25 | 残疾辅助器具 | AST Visioncare Inc. | 美国 | $19.0K |
| 2026-06-25 | 残疾辅助器具 | AST Visioncare Inc. | 美国 | $28.5K |
| 2026-06-22 | 医用导管 | Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $13.2K |
| 2026-06-22 | 医用导管 | Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $13.2K |
| 2026-06-22 | 医用导管 | Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 爱尔兰 | $225 |
| 2026-06-19 | 残疾辅助器具 | Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $7.6K |
| 2026-06-19 | 残疾辅助器具 | Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $18.9K |
| 2026-06-15 | 医用导管 | Aurum Qardio Care | 中国 | $820 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 医用导管 | Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $600 |
| 2026-05-20 | 残疾辅助器具 | Abbott Cardiac Rhythm Management | 美国 | $20 |
| 2023-02-03 | 眼科仪器 | Echo-Son S.A. | 波兰 | $107 |