An Dat Phat Central Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư AN ĐạT PHáT MIềN TRUNG
- 邮箱43
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$61.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401798280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW86822C |
| 成立日期 | 2016-11-03 |
| 联系地址 | Đường số 9A, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AN ĐẠT PHÁT MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | AN DAT PHAT CENTRAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Số 10, Khu Công Nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02363604289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $52.1K |
| 泰国 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $61.3K | 高压电线、高压电涌抑制器 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 乙烯聚合物硬管 | VIRIYA ENTERPRISE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9.2K |
| 2026-01-23 | 自粘塑料卷 | VIRIYA ENTERPRISE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $48 |
| 2026-01-23 | 塑料管件 | VIRIYA ENTERPRISE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2025-12-11 | 塑料管件 | VIRIYA ENTERPRISE (THAILAND) CO LTD | 缅甸 | $0 |
| 2025-12-11 | 塑料管件 | VIRIYA ENTERPRISE (THAILAND) CO LTD | 缅甸 | $0 |
| 2025-12-11 | 塑料管件 | VIRIYA ENTERPRISE (THAILAND) CO LTD | 缅甸 | $0 |
| 2025-12-11 | 乙烯聚合物硬管 | VIRIYA ENTERPRISE (THAILAND) CO LTD | 缅甸 | $1.9K |
| 2025-12-11 | 乙烯聚合物硬管 | VIRIYA ENTERPRISE (THAILAND) CO LTD | 缅甸 | $3.3K |
| 2025-12-11 | 塑料管件 | VIRIYA ENTERPRISE (THAILAND) CO LTD | 缅甸 | $0 |
| 2025-12-11 | 乙烯聚合物硬管 | VIRIYA ENTERPRISE (THAILAND) CO LTD | 缅甸 | $5.2K |