VTK Stone Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 805 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vtk Stone

10
进口笔数
805
出口笔数
$40.9K
进口金额
$13.52M
出口金额
2026-05-11
最近进口
2026-07-29
最近出口
6
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $768.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $334.2K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.3K · 10 笔2024-01进口 $27.1K · 1 笔出口 $401.6K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.1K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $438.7K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.3K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $414.5K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $281.2K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $396.8K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $461.0K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $277.7K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $768.4K · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $414.8K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $398.6K · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $494.8K · 22 笔2025-07进口 $30 · 1 笔出口 $253.9K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $304.4K · 16 笔2025-09进口 $15 · 3 笔出口 $190.6K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $312.6K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 11 笔2025-12进口 $12 · 1 笔出口 $205.7K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $244.9K · 8 笔2026-03进口 $28 · 1 笔出口 $151.1K · 13 笔2026-04进口 $80 · 1 笔出口 $147.7K · 7 笔2026-05进口 $0 · 1 笔出口 $311.7K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $246.8K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $329.4K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $334.2K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.3K · 10 笔2024-01进口 $27.1K · 1 笔出口 $401.6K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.1K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $438.7K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.3K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $414.5K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $281.2K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $396.8K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $461.0K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $277.7K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $768.4K · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $414.8K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $398.6K · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $494.8K · 22 笔2025-07进口 $30 · 1 笔出口 $253.9K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $304.4K · 16 笔2025-09进口 $15 · 3 笔出口 $190.6K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $312.6K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 11 笔2025-12进口 $12 · 1 笔出口 $205.7K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $244.9K · 8 笔2026-03进口 $28 · 1 笔出口 $151.1K · 13 笔2026-04进口 $80 · 1 笔出口 $147.7K · 7 笔2026-05进口 $0 · 1 笔出口 $311.7K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $246.8K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $329.4K · 11 笔

工商档案

企业注册号0201306220
企查查编码QVNFS4VWS3
成立日期2013-07-26
联系地址Thôn 7 (nhà ông Lê Anh Quang), Xã Thuỷ Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VTK STONE
企业英文名称VTK STONE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 7 (nhà ông Lê Anh Quang), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng
经营范围2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02253915671
邮箱vtkstone@gmail.com
传真02253915672
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681099其他水泥制品

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
732410不锈钢洗涤槽
691010瓷制卫生洁具
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$40.8K
美国8$165

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港388$11.23M
美国386$1.81M
越南3$58.5K
中国10$2.4K
墨西哥1$4

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanfu Ruiyi HK Co., Ltd.越南1$27.1K其他水泥制品
VTK Co., Ltd.越南1$13.6K其他水泥制品
Dal Tile美国3$113低吸水率瓷砖、精加工陶瓷
PACIFIC CARPETS INC美国1$28其他水泥制品
Dal Tile Dimensional Stone美国3$24其他水泥制品
DAL-TILE - DIMENSIONAL STONE美国1$0其他水泥制品

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VTK COMPANY LIMITED中国香港302$9.48M其他水泥制品、不锈钢洗涤槽
C & C CABINETS GRANITE INC.美国18$1.71M其他水泥制品、加强石制瓦片
Wanfu Ruiyi HK Co., Ltd.越南66$1.09M其他水泥制品、不锈钢洗涤槽
THUY KIEM & QUANG QUARTZ CO. LIMITED33$969.7K其他水泥制品
Dal Tile美国98$709低吸水率瓷砖、花岗岩制品
Oakler Interiors美国31$51木制厨房家具、其他水泥制品
Dal Tile LLC美国17$2其他水泥制品、PVC地板/墙覆盖物
DAL-TILE CORPORATION美国38$0加工大理石制品、PVC地板/墙覆盖物
COUNTERLOGIX LLC美国21$0其他水泥制品、花岗岩制品
BILLCO PRODUCTS美国13$0钢铁卫浴器具、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-11其他水泥制品DAL-TILE - DIMENSIONAL STONE美国$0
2026-04-09其他水泥制品Dal Tile美国$40
2026-04-09其他水泥制品Dal Tile美国$40
2026-03-10其他水泥制品PACIFIC CARPETS INC美国$4
2026-03-10其他水泥制品PACIFIC CARPETS INC美国$4
2026-03-10其他水泥制品PACIFIC CARPETS INC美国$4
2026-03-10其他水泥制品PACIFIC CARPETS INC美国$4
2026-03-10其他水泥制品PACIFIC CARPETS INC美国$4
2026-03-10其他水泥制品PACIFIC CARPETS INC美国$4
2026-03-10其他水泥制品PACIFIC CARPETS INC美国$4

出口(共 805)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他水泥制品VTK COMPANY LIMITED中国香港$502
2026-07-29其他水泥制品VTK COMPANY LIMITED中国香港$453
2026-07-29其他水泥制品VTK COMPANY LIMITED中国香港$6.6K
2026-07-29不锈钢洗涤槽VTK COMPANY LIMITED中国香港$13.1K
2026-07-29其他水泥制品VTK COMPANY LIMITED中国香港$2.3K
2026-07-29不锈钢洗涤槽VTK COMPANY LIMITED中国香港$10.7K
2026-07-29不锈钢洗涤槽VTK COMPANY LIMITED中国香港$23.3K
2026-07-24其他水泥制品THUY KIEM & QUANG QUARTZ CO. LIMITED—$15.6K
2026-07-24其他水泥制品THUY KIEM & QUANG QUARTZ CO. LIMITED—$1.3K
2026-07-24其他水泥制品VTK COMPANY LIMITED中国香港$28.2K

相关企业 · 同类产品

VTK Stone Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →