VTK Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 570 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vtk Stone
9
进口笔数
570
出口笔数
$40.9K
进口金额
$12.64M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201306220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFS4VWS3 |
| 成立日期 | 2013-07-26 |
| 联系地址 | Thôn 7 (nhà ông Lê Anh Quang), Xã Thuỷ Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VTK STONE |
| 企业英文名称 | VTK STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 7 (nhà ông Lê Anh Quang), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02253915671 |
| 邮箱 | vtkstone@gmail.com |
| 传真 | 02253915672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $40.8K |
| 美国 | 7 | $165 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 371 | $10.69M |
| 美国 | 174 | $1.67M |
| 越南 | 3 | $58.5K |
| 中国 | 10 | $2.4K |
| 墨西哥 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanfu Ruiyi HK Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.1K | 其他水泥制品 |
| VTK Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.6K | 其他水泥制品 |
| Dal Tile | 美国 | 3 | $113 | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| PACIFIC CARPETS INC | 美国 | 1 | $28 | 其他水泥制品 |
| Dal Tile Dimensional Stone | 美国 | 3 | $24 | 其他水泥制品 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VTK CO LTD | 中国香港 | 285 | $8.94M | 其他水泥制品 |
| C & C Cabinets & Granite, Inc. | 美国 | 16 | $1.57M | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Wanfu Ruiyi HK Co., Ltd. | 越南 | 66 | $1.09M | 其他水泥制品、不锈钢洗涤槽 |
| Thuy Kiem & Quang Quartz Co., Ltd. | 越南 | 27 | $768.3K | 其他水泥制品 |
| Framing Master LLC | 美国 | 9 | $15.4K | 其他水泥制品 |
| Xiamen Raise Imp. & Exp. Ltd. | 中国 | 5 | $2.3K | 其他水泥制品 |
| Dal Tile | 美国 | 56 | $378 | 其他水泥制品、低吸水率瓷砖 |
| Dal Tile Corporation | 美国 | 22 | $266 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Oakler Interiors | 美国 | 6 | $51 | 木制厨房家具、其他水泥制品 |
| Kitchens by US | 美国 | 9 | $31 | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | DAL TILE | 美国 | $40 |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | DAL TILE | 美国 | $40 |
| 2026-03-10 | 其他水泥制品 | PACIFIC CARPETS INC | 美国 | $4 |
| 2026-03-10 | 其他水泥制品 | PACIFIC CARPETS INC | 美国 | $4 |
| 2026-03-10 | 其他水泥制品 | PACIFIC CARPETS INC | 美国 | $4 |
| 2026-03-10 | 其他水泥制品 | PACIFIC CARPETS INC | 美国 | $4 |
| 2026-03-10 | 其他水泥制品 | PACIFIC CARPETS INC | 美国 | $4 |
| 2026-03-10 | 其他水泥制品 | PACIFIC CARPETS INC | 美国 | $4 |
| 2026-03-10 | 其他水泥制品 | PACIFIC CARPETS INC | 美国 | $4 |
| 2025-12-20 | 其他水泥制品 | DAL TILE DIMENSIONAL STONE | 美国 | $12 |
出口(共 570)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | VTK CO LTD | 中国香港 | $23.4K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | VTK CO LTD | 中国香港 | $13.9K |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | VTK CO LTD | 中国香港 | $13.3K |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | VTK CO LTD | 中国香港 | $23.2K |
| 2026-04-20 | 其他水泥制品 | THUY KIEM & QUANG QUARTZ CO LTD | — | $50.7K |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | THUY KIEM & QUANG QUARTZ CO LTD | — | $4.6K |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | THUY KIEM & QUANG QUARTZ CO LTD | — | $407 |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | THUY KIEM & QUANG QUARTZ CO LTD | — | $809 |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | THUY KIEM & QUANG QUARTZ CO LTD | — | $16.1K |
| 2026-04-02 | 其他水泥制品 | WANFU RUIYI HK CO LTD | 中国香港 | $1.3K |