Bac Trung Nam International Trade & PCCC Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế Và PCCC BắC TRUNG NAM
8
进口笔数
33
出口笔数
$259.5K
进口金额
$305.4K
出口金额
2025-10-15
最近进口
2026-01-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106861993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7P2SQB |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngõ 663/141, đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ PCCC BẮC TRUNG NAM |
| 企业英文名称 | BAC TRUNG NAM INTERNATIONAL TRADE AND PCCC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Toà nhà Generalexim, 130 phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84967842827 |
| 邮箱 | btnfire.qt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $259.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $305.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $259.5K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $294.0K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.3K | 处理器及控制器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他塑料制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-15 | 其他塑料制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $468 |
| 2025-10-15 | 其他塑料制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $984 |
| 2025-10-15 | 其他塑料制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $374 |
| 2025-02-21 | 焊接钢管 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-02-21 | 焊接钢管 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2025-01-10 | 焊接钢管 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $57.3K |
| 2025-01-10 | 钢铁管线管 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $205 |
| 2025-01-10 | 钢铁管线管 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-01-02 | 焊接钢管 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $46.7K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 合金钢焊管 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-01-10 | 其他钢铁管件 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-01-10 | 不锈钢焊管 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-01-10 | 其他钢铁管件 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-01-10 | 电力控制板 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-01-10 | 电力控制板 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $944 |
| 2026-01-10 | 不锈钢焊管 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $533 |
| 2026-01-10 | 其他钢铁管件 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-01-10 | 其他钢铁管件 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-01-10 | 其他硫化橡胶制品 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |