KIDO Group Corporation
越南进口商 · 进口 594 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kido
594
进口笔数
131
出口笔数
$502.57M
进口金额
$3.57M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-24
最近出口
41
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302705302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3PCWQP |
| 成立日期 | 2002-09-06 |
| 联系地址 | Số 138 -142 Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIDO |
| 企业英文名称 | KIDO GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, Tháp V5, Sunrise City South, số 23 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838270468 |
| 邮箱 | info@kdc.vn |
| 传真 | +842838270469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.8981万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190230 | 制备面食 |
| 330210 | 食品香料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 150710 | 粗制大豆油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151710 | 人造黄油 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 399 | $455.64M |
| 泰国 | 18 | $39.33M |
| 马来西亚 | 73 | $5.37M |
| 中国 | 50 | $1.48M |
| 中国台湾 | 23 | $588.4K |
| 新加坡 | 32 | $154.6K |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 116 | $3.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apical Vietnam Oils & Fats Pte. Ltd. | 新加坡 | 101 | $194.06M | 精炼棕榈油、粗制大豆油 |
| AAA Oils & Fats Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $117.42M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Apical Vietnam Oils & Fats Pte. Ltd. | 越南 | 31 | $64.58M | 精炼棕榈油 |
| VMI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 26 | $47.17M | 精炼棕榈油、粗制大豆油 |
| PT SARI DUMAI OLEO | 印度尼西亚 | 18 | $32.89M | 其他形状肥皂、食用油脂制品 |
| Siantar Top Tbk | 印度尼西亚 | 148 | $14.27M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Siantar Top Tbk | 印度尼西亚 | 35 | $2.71M | 制备面食、甜饼干 |
| TATAWA INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 46 | $2.16M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| HSIAO SUNG NON OXYGEN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 18 | $517.6K | 其他化学制剂、塑料包装箱 |
| Flavorite Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $154.6K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Vuthy | 柬埔寨 | 47 | $1.17M | 精炼棕榈油、咖啡基制品 |
| Te Chean | 柬埔寨 | 31 | $926.0K | 人造黄油 |
| Chea Kim Veng | 柬埔寨 | 22 | $632.9K | 精炼棕榈油、小麦粉 |
| Mr. Te Chean | 柬埔寨 | 12 | $354.9K | 人造黄油 |
| TE CHEAN | 10 | $283.9K | 人造黄油 | |
| THAI VUTHY | 5 | $153.3K | 精炼棕榈油、咖啡基制品 | |
| Kong Bopha | 柬埔寨 | 4 | $46.9K | 人造黄油、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 594)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | Siantar Top Tbk | 印度尼西亚 | $35.1K |
| 2026-07-29 | 精炼棕榈油 | AAA Oils & Fats Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $2.92M |
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | Siantar Top Tbk | 印度尼西亚 | $64.5K |
| 2026-07-29 | 精炼棕榈油 | AAA Oils & Fats Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $61.0K |
| 2026-07-28 | 食品香料 | FLAVOUR WORLD CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-07-21 | 其他食品制剂 | Siantar Top Tbk | 印度尼西亚 | $64.5K |
| 2026-07-16 | 食品香料 | Flavorite Pte. Ltd. | 新加坡 | $740 |
| 2026-07-16 | 食品香料 | Flavorite Pte. Ltd. | 新加坡 | $180 |
| 2026-07-16 | 食品香料 | Flavorite Pte. Ltd. | 新加坡 | $114 |
| 2026-07-16 | 食品香料 | Flavorite Pte. Ltd. | 新加坡 | $675 |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 人造黄油 | Chea Kim Veng | 柬埔寨 | $28.8K |
| 2026-07-24 | 人造黄油 | TE CHEAN | — | $28.1K |
| 2026-07-10 | 人造黄油 | Chea Kim Veng | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2026-06-27 | 人造黄油 | TE CHEAN | — | $28.5K |
| 2026-06-15 | 人造黄油 | THAI VUTHY | — | $36.8K |
| 2026-06-13 | 人造黄油 | Chea Kim Veng | 柬埔寨 | $29.4K |
| 2026-06-12 | 人造黄油 | TE CHEAN | — | $28.5K |
| 2026-06-04 | 人造黄油 | TE CHEAN | — | $28.5K |
| 2026-05-25 | 人造黄油 | TE CHEAN | — | $28.7K |
| 2026-05-22 | 人造黄油 | THAI VUTHY | — | $29.6K |