KIDO Group Corporation

越南进口商 · 进口 474 笔 · 主营 精炼棕榈油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kido

474
进口笔数
120
出口笔数
$442.14M
进口金额
$3.24M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
37
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.21M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.30M · 17 笔出口 $58.2K · 2 笔2023-10进口 $8.89M · 10 笔出口 $244.2K · 8 笔2023-11进口 $11.84M · 15 笔出口 $61.5K · 2 笔2023-12进口 $9.79M · 13 笔出口 $107.8K · 4 笔2024-01进口 $5.32M · 5 笔出口 $87.3K · 4 笔2024-02进口 $3.16M · 3 笔出口 $151.0K · 5 笔2024-03进口 $14.93M · 17 笔出口 $58.4K · 3 笔2024-04进口 $5.40M · 10 笔出口 $188.2K · 6 笔2024-05进口 $7.50M · 11 笔出口 $147.3K · 5 笔2024-06进口 $10.69M · 15 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-07进口 $10.99M · 16 笔出口 $77.0K · 3 笔2024-08进口 $12.62M · 14 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-09进口 $10.48M · 7 笔出口 $78.5K · 3 笔2024-10进口 $20.02M · 16 笔出口 $52.1K · 2 笔2024-11进口 $19.30M · 10 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-12进口 $22.36M · 20 笔出口 $86.0K · 3 笔2025-01进口 $4.77M · 6 笔出口 $47.9K · 2 笔2025-02进口 $7.01M · 11 笔出口 $84.9K · 3 笔2025-03进口 $17.48M · 13 笔出口 $53.1K · 2 笔2025-04进口 $19.74M · 14 笔出口 $61.6K · 2 笔2025-05进口 $11.56M · 14 笔出口 $71.0K · 3 笔2025-06进口 $10.01M · 12 笔出口 $57.6K · 2 笔2025-07进口 $8.37M · 13 笔出口 $106.2K · 4 笔2025-08进口 $13.29M · 13 笔出口 $136.2K · 5 笔2025-09进口 $11.04M · 13 笔出口 $78.4K · 3 笔2025-10进口 $16.65M · 17 笔出口 $110.1K · 4 笔2025-11进口 $11.01M · 7 笔出口 $115.2K · 4 笔2025-12进口 $10.81M · 17 笔出口 $57.6K · 2 笔2026-01进口 $5.00M · 8 笔出口 $144.0K · 5 笔2026-02进口 $2.90M · 4 笔出口 $84.6K · 3 笔2026-03进口 $14.62M · 18 笔出口 $169.7K · 6 笔2026-04进口 $34.94M · 10 笔出口 $28.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.21M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.30M · 17 笔出口 $58.2K · 2 笔2023-10进口 $8.89M · 10 笔出口 $244.2K · 8 笔2023-11进口 $11.84M · 15 笔出口 $61.5K · 2 笔2023-12进口 $9.79M · 13 笔出口 $107.8K · 4 笔2024-01进口 $5.32M · 5 笔出口 $87.3K · 4 笔2024-02进口 $3.16M · 3 笔出口 $151.0K · 5 笔2024-03进口 $14.93M · 17 笔出口 $58.4K · 3 笔2024-04进口 $5.40M · 10 笔出口 $188.2K · 6 笔2024-05进口 $7.50M · 11 笔出口 $147.3K · 5 笔2024-06进口 $10.69M · 15 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-07进口 $10.99M · 16 笔出口 $77.0K · 3 笔2024-08进口 $12.62M · 14 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-09进口 $10.48M · 7 笔出口 $78.5K · 3 笔2024-10进口 $20.02M · 16 笔出口 $52.1K · 2 笔2024-11进口 $19.30M · 10 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-12进口 $22.36M · 20 笔出口 $86.0K · 3 笔2025-01进口 $4.77M · 6 笔出口 $47.9K · 2 笔2025-02进口 $7.01M · 11 笔出口 $84.9K · 3 笔2025-03进口 $17.48M · 13 笔出口 $53.1K · 2 笔2025-04进口 $19.74M · 14 笔出口 $61.6K · 2 笔2025-05进口 $11.56M · 14 笔出口 $71.0K · 3 笔2025-06进口 $10.01M · 12 笔出口 $57.6K · 2 笔2025-07进口 $8.37M · 13 笔出口 $106.2K · 4 笔2025-08进口 $13.29M · 13 笔出口 $136.2K · 5 笔2025-09进口 $11.04M · 13 笔出口 $78.4K · 3 笔2025-10进口 $16.65M · 17 笔出口 $110.1K · 4 笔2025-11进口 $11.01M · 7 笔出口 $115.2K · 4 笔2025-12进口 $10.81M · 17 笔出口 $57.6K · 2 笔2026-01进口 $5.00M · 8 笔出口 $144.0K · 5 笔2026-02进口 $2.90M · 4 笔出口 $84.6K · 3 笔2026-03进口 $14.62M · 18 笔出口 $169.7K · 6 笔2026-04进口 $34.94M · 10 笔出口 $28.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302705302
企查查编码QVND3PCWQP
成立日期2002-09-06
联系地址Số 138 -142 Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIDO
企业英文名称KIDO GROUP CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 3, Tháp V5, Sunrise City South, số 23 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842838270468
邮箱info@kdc.vn
传真+842838270469
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2.8981万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151190精炼棕榈油
190590其他食品制剂
330210食品香料
190531甜饼干
382499其他化学制剂
150710粗制大豆油
732690其他钢铁制品
210690其他食品制剂
210390混合调味料
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
151710人造黄油
151190精炼棕榈油
151790食用油脂制品
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚312$396.43M
泰国18$39.33M
马来西亚45$4.19M
中国49$1.48M
中国台湾21$583.7K
新加坡30$134.2K
美国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨112$3.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
41fec5d4a08ad8bb0f0f8368a3b3b6f7101$194.06M
AAA Oils & Fats Pte. Ltd.新加坡40$100.69M精炼棕榈油、粗棕榈油
Apical Vietnam Oils & Fats Pte. Ltd.越南31$64.58M精炼棕榈油
VMI International Pte. Ltd.新加坡26$47.17M精炼棕榈油、粗制大豆油
Siantar Top Tbk印度尼西亚122$12.42M其他食品制剂、制备面食
Tatawa Industries (M) Sdn. Bhd.马来西亚25$995.6K甜饼干、其他食品制剂
HSIAO SUNG NON OXYGEN CHEMICAL CO LTD中国台湾18$517.6K其他化学制剂、塑料包装箱
Foshan International Trade Co., Ltd.中国9$264.8K功能机器零件、吸尘器零件
Flavorite Pte. Ltd.新加坡29$134.2K食品香料、工业用芳香物质
T. Hasegawa Flavours (Kuala Lumpur) Sdn. Bhd.马来西亚10$17.9K食品香料、混合调味料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Te Chean柬埔寨31$926.0K人造黄油
Thai Vuthy柬埔寨28$698.9K精炼棕榈油、咖啡基制品
Chea Kim Veng柬埔寨18$517.0K精炼棕榈油、活性酵母
Thai Vuthy柬埔寨19$470.9K精炼棕榈油、食用油脂制品
Mr. Te Chean柬埔寨12$354.9K人造黄油
TE CHEAN5$141.6K人造黄油
THAI VUTHY3$86.9K精炼棕榈油、鲭鱼制品
Kong Bopha柬埔寨4$46.9K人造黄油、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 474)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28精炼棕榈油AAA OILS & FATS PTE LTD印度尼西亚$5.34M
2026-04-28精炼棕榈油AAA OILS & FATS PTE LTD印度尼西亚$5.34M
2026-04-28精炼棕榈油AAA OILS & FATS PTE LTD印度尼西亚$1.82M
2026-04-28精炼棕榈油AAA OILS & FATS PTE LTD印度尼西亚$1.82M
2026-04-22其他食品制剂Siantar Top Tbk印度尼西亚$21.5K
2026-04-22其他食品制剂Siantar Top Tbk印度尼西亚$21.5K
2026-04-20精炼棕榈油AAA OILS & FATS PTE LTD印度尼西亚$1.87M
2026-04-20精炼棕榈油AAA OILS & FATS PTE LTD印度尼西亚$1.87M
2026-04-14精炼棕榈油AAA OILS & FATS PTE LTD印度尼西亚$5.25M
2026-04-14精炼棕榈油AAA OILS & FATS PTE LTD印度尼西亚$5.25M

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28人造黄油TE CHEAN$28.7K
2026-03-27人造黄油TE CHEAN$28.4K
2026-03-25人造黄油CHEA KIM VENG柬埔寨$28.4K
2026-03-18人造黄油CHEA KIM VENG柬埔寨$27.9K
2026-03-16人造黄油CHEA KIM VENG柬埔寨$27.9K
2026-03-14人造黄油THAI VUTHY$29.3K
2026-03-06人造黄油TE CHEAN$27.9K
2026-02-24人造黄油CHEA KIM VENG柬埔寨$27.9K
2026-02-06人造黄油THAI VUTHY$28.8K
2026-02-04人造黄油TE CHEAN$27.9K

相关企业 · 同类产品

KIDO Group Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →