NHUAN PHAT SERVICE & COMMERCIALS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và THươNG MạI NHUậN PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$605.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND30Q4GD |
| 成立日期 | 2003-07-28 |
| 联系地址 | Nhà số 7, ngõ 6 Dược Phẩm, tổ dân phố 3, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NHUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | NHUAN PHAT SERVICE AND COMMERCIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tập thể công ty Dược, TDP 3, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02435114766 |
| 邮箱 | info@nhuanphat.com.vn |
| 官网 | www.nhuanphat.com.vn |
| 传真 | 02435117859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $605.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bogu Co., Ltd. | 日本 | 3 | $605.4K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他胶粘剂 | BOGU CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2025-10-22 | 其他胶粘剂 | BOGU CO LTD | 日本 | $13.9K |
| 2025-10-22 | 其他胶粘剂 | BOGU CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2025-10-22 | 其他胶粘剂 | BOGU CO LTD | 日本 | $134.6K |
| 2025-10-22 | 其他胶粘剂 | BOGU CO LTD | 日本 | $32.3K |
| 2025-10-22 | 其他胶粘剂 | BOGU CO LTD | 日本 | $7.9K |
| 2025-10-22 | 其他胶粘剂 | BOGU CO LTD | 日本 | $35.1K |
| 2025-10-22 | 其他胶粘剂 | Bogu Co., Ltd. | 日本 | $10.1K |
| 2025-10-22 | 其他胶粘剂 | Bogu Co., Ltd. | 日本 | $21.2K |
| 2025-10-22 | 其他胶粘剂 | Bogu Co., Ltd. | 日本 | $168 |