Minh Khang Trading, Production and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV MINH KHANG
14
进口笔数
0
出口笔数
$148.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316361073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN782YK70 |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | 199/3A, Đường Thạnh Xuân 52, Khu Phố 4, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG SX TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 199/3A, Đường Thạnh Xuân 52, Khu Phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84979819932 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $148.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Mingou Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $69.7K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 3 | $37.6K | ||
| Ningbo CNAL-Trans Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.6K | 塑料容器、塑料家用制品 |
| Shanghai Aumor International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 300升以上塑料容器、阀门龙头 |
| Shanghai Hansen Global Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $284 |
| 2024-12-05 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $170 |
| 2024-12-05 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $378 |
| 2024-12-05 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $765 |
| 2024-12-05 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-05 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-05 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $186 |
| 2024-12-05 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $730 |
| 2024-12-05 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-12-05 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $365 |