Minh Khang Trading, Production and Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV MINH KHANG

14
进口笔数
14
出口笔数
$148.2K
进口金额
$111.2K
出口金额
2024-12-05
最近进口
2026-06-12
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316361073
企查查编码QVN782YK70
成立日期2020-07-01
联系地址199/3A, Đường Thạnh Xuân 52, Khu Phố 4, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX TM DV MINH KHANG
企业英文名称MINH KHANG SX TM DV COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址199/3A, Đường Thạnh Xuân 52, Khu Phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84979819932
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392510300升以上塑料容器
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$148.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$111.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Mingou Technology Co., Ltd.中国6$69.7K塑料家用制品、塑料餐具
Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd.中国3$37.6K其他离心泵、拉链零件
Ningbo CNAL-Trans Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$25.6K塑料容器、塑料家用制品
Shanghai Aumor International Trading Co., Ltd.中国1$7.7K300升以上塑料容器、阀门龙头
Shanghai Hansen Global Supply Co., Ltd.中国1$7.7K染色合成针织布、染色聚酯布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wine Food Co., Ltd.越南14$111.2K葡萄糖浆、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-05塑料家用制品Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd.中国$284
2024-12-05塑料家用制品Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd.中国$170
2024-12-05塑料家用制品Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd.中国$378
2024-12-05塑料家用制品Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd.中国$1.3K
2024-12-05塑料家用制品Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd.中国$765
2024-12-05塑料家用制品Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd.中国$2.9K
2024-12-05塑料家用制品Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd.中国$186
2024-12-05塑料家用制品Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd.中国$730
2024-12-05塑料家用制品Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd.中国$3.8K
2024-12-05塑料家用制品Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd.中国$365

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12非轻质石油Wine Food Co., Ltd.越南$7.4K
2026-05-26非轻质石油Wine Food Co., Ltd.越南$7.4K
2026-05-05非轻质石油Wine Food Co., Ltd.越南$7.4K
2026-04-09非轻质石油Wine Food Co., Ltd.越南$7.4K
2026-04-09非轻质石油Wine Food Co., Ltd.越南$7.4K
2026-03-18非轻质石油Wine Food Co., Ltd.越南$7.4K
2026-02-26非轻质石油Wine Food Co., Ltd.越南$7.5K
2026-01-26非轻质石油Wine Food Co., Ltd.越南$7.4K
2026-01-08非轻质石油Wine Food Co., Ltd.越南$7.4K
2025-12-16非轻质石油Wine Food Co., Ltd.越南$7.4K

相关企业 · 同类产品

Minh Khang Trading, Production and Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →