Bac Hoang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,002 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Bắc Hoằng
106
进口笔数
4,002
出口笔数
$5.16M
进口金额
$51.83M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603238583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6TF7T5 |
| 成立日期 | 2014-12-11 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẮC HOẰNG |
| 企业英文名称 | BAC HOANG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Hố Nai). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842513671295 |
| 传真 | 02513671280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,503.43亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854151 | 光敏半导体器件 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940390 | 940390 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $4.50M |
| 智利 | 17 | $444.0K |
| 美国 | 1 | $126.0K |
| 中国台湾 | 4 | $89.3K |
| 印度 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,408 | $44.43M |
| 越南 | 217 | $2.44M |
| 牙买加 | 142 | $1.83M |
| 加拿大 | 76 | $1.07M |
| 波多黎各 | 34 | $445.2K |
| 圭亚那 | 28 | $387.6K |
| 特立尼达和多巴哥 | 27 | $369.9K |
| 中国台湾 | 34 | $362.4K |
| 多米尼加 | 16 | $211.3K |
| 巴巴多斯 | 9 | $123.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fengxian Yohe Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $3.62M | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Best In Inc. | 中国 | 11 | $560.0K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Hotan International Co., Ltd. | 中国 | 10 | $236.6K | 非针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Best In Inc. | 智利 | 6 | $206.2K | 6mm以上松木 |
| Bac Hoang Co., Ltd. | 越南 | 4 | $153.7K | 木材锯床、木工机床 |
| JAS Wood (NZ) Ltd. | 智利 | 8 | $138.8K | 6mm以上松木 |
| MSN Wood Expert International Co., Ltd. | 智利 | 2 | $56.3K | 6mm以上松木 |
| HOTAN INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $30.9K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Dongguan Ruyijia Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.8K | 电加热装置、多扬声器箱体 |
| Eyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.0K | 静止变流器、LED照明装置 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katex Ltd. | 美国 | 3,137 | $41.23M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| KATEX LTD | 中国台湾 | 329 | $3.97M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| KATEX Ltd. | 越南 | 217 | $2.44M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Katex Ltd. | 牙买加 | 129 | $1.68M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Katex Ltd. | 加拿大 | 73 | $1.02M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Katex Ltd. | 波多黎各 | 33 | $433.3K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Katex Ltd. | 特立尼达和多巴哥 | 26 | $355.6K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Katex Ltd. | 圭亚那 | 21 | $290.8K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| KATEX Ltd. | 巴巴多斯 | 9 | $123.1K | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Katex Ltd. | 多米尼加 | 9 | $119.4K | 卧室木家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-02-25 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-02-25 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-02-25 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-02-25 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-02-05 | 薄硬木胶合板 | HOTAN INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $12.1K |
| 2026-01-28 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-28 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-28 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
出口(共 4,002)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | KATEX LTD | 美国 | $175 |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | KATEX LTD | 美国 | $362 |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | KATEX LTD | 牙买加 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | KATEX LTD | 牙买加 | $855 |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | KATEX LTD | 牙买加 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | KATEX LTD | 美国 | $482 |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | KATEX LTD | 牙买加 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | KATEX LTD | 美国 | $284 |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | KATEX LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | KATEX LTD | 美国 | $1.4K |