Bac Hoang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,002 笔 · 主营 卧室木家具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Bắc Hoằng

106
进口笔数
4,002
出口笔数
$5.16M
进口金额
$51.83M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $367.3K · 27 笔2023-09进口 $27.5K · 4 笔出口 $1.13M · 82 笔2023-10进口 $119.2K · 2 笔出口 $1.55M · 117 笔2023-11进口 $78.5K · 1 笔出口 $1.34M · 97 笔2023-12进口 $234.1K · 3 笔出口 $1.49M · 107 笔2024-01进口 $137.2K · 1 笔出口 $1.86M · 139 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $384.1K · 27 笔2024-03进口 $176.6K · 2 笔出口 $1.58M · 115 笔2024-04进口 $100.1K · 1 笔出口 $1.58M · 114 笔2024-05进口 $35.2K · 1 笔出口 $1.01M · 74 笔2024-06进口 $303.1K · 6 笔出口 $959.3K · 72 笔2024-07进口 $77.5K · 1 笔出口 $1.45M · 111 笔2024-08进口 $244.8K · 4 笔出口 $1.63M · 126 笔2024-09进口 $222.9K · 2 笔出口 $1.20M · 91 笔2024-10进口 $151.2K · 4 笔出口 $1.27M · 99 笔2024-11进口 $123.2K · 3 笔出口 $1.27M · 103 笔2024-12进口 $80.6K · 3 笔出口 $1.16M · 98 笔2025-01进口 $126.8K · 2 笔出口 $1.01M · 86 笔2025-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $408.2K · 35 笔2025-03进口 $86.4K · 5 笔出口 $1.17M · 99 笔2025-04进口 $39.9K · 2 笔出口 $1.35M · 111 笔2025-05进口 $140.3K · 2 笔出口 $1.05M · 85 笔2025-06进口 $302.2K · 5 笔出口 $1.10M · 94 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 114 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 104 笔2025-09进口 $54.9K · 1 笔出口 $1.29M · 110 笔2025-10进口 $128.6K · 2 笔出口 $1.31M · 113 笔2025-11进口 $88.2K · 3 笔出口 $1.24M · 111 笔2025-12进口 $223.3K · 3 笔出口 $1.49M · 121 笔2026-01进口 $135.2K · 4 笔出口 $1.29M · 110 笔2026-02进口 $68.4K · 2 笔出口 $236.0K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 95 笔2026-04进口 $81.4K · 1 笔出口 $1.26M · 104 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $367.3K · 27 笔2023-09进口 $27.5K · 4 笔出口 $1.13M · 82 笔2023-10进口 $119.2K · 2 笔出口 $1.55M · 117 笔2023-11进口 $78.5K · 1 笔出口 $1.34M · 97 笔2023-12进口 $234.1K · 3 笔出口 $1.49M · 107 笔2024-01进口 $137.2K · 1 笔出口 $1.86M · 139 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $384.1K · 27 笔2024-03进口 $176.6K · 2 笔出口 $1.58M · 115 笔2024-04进口 $100.1K · 1 笔出口 $1.58M · 114 笔2024-05进口 $35.2K · 1 笔出口 $1.01M · 74 笔2024-06进口 $303.1K · 6 笔出口 $959.3K · 72 笔2024-07进口 $77.5K · 1 笔出口 $1.45M · 111 笔2024-08进口 $244.8K · 4 笔出口 $1.63M · 126 笔2024-09进口 $222.9K · 2 笔出口 $1.20M · 91 笔2024-10进口 $151.2K · 4 笔出口 $1.27M · 99 笔2024-11进口 $123.2K · 3 笔出口 $1.27M · 103 笔2024-12进口 $80.6K · 3 笔出口 $1.16M · 98 笔2025-01进口 $126.8K · 2 笔出口 $1.01M · 86 笔2025-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $408.2K · 35 笔2025-03进口 $86.4K · 5 笔出口 $1.17M · 99 笔2025-04进口 $39.9K · 2 笔出口 $1.35M · 111 笔2025-05进口 $140.3K · 2 笔出口 $1.05M · 85 笔2025-06进口 $302.2K · 5 笔出口 $1.10M · 94 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 114 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 104 笔2025-09进口 $54.9K · 1 笔出口 $1.29M · 110 笔2025-10进口 $128.6K · 2 笔出口 $1.31M · 113 笔2025-11进口 $88.2K · 3 笔出口 $1.24M · 111 笔2025-12进口 $223.3K · 3 笔出口 $1.49M · 121 笔2026-01进口 $135.2K · 4 笔出口 $1.29M · 110 笔2026-02进口 $68.4K · 2 笔出口 $236.0K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 95 笔2026-04进口 $81.4K · 1 笔出口 $1.26M · 104 笔

工商档案

企业注册号3603238583
企查查编码QVNN6TF7T5
成立日期2014-12-11
联系地址Khu công nghiệp Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BẮC HOẰNG
企业英文名称BAC HOANG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Hố Nai). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842513671295
传真02513671280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,503.43亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
4407116mm以上松木
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
854141LED发光二极管
854151光敏半导体器件
851629电加热装置
940599非玻塑灯具零件
846591木材锯床
846592木工机床

出口

HS 编码产品
940350卧室木家具
940391木制家具零件
940161软垫木座椅
940340木制厨房家具
940360其他木家具
940390940390

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$4.50M
智利17$444.0K
美国1$126.0K
中国台湾4$89.3K
印度1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,408$44.43M
越南217$2.44M
牙买加142$1.83M
加拿大76$1.07M
波多黎各34$445.2K
圭亚那28$387.6K
特立尼达和多巴哥27$369.9K
中国台湾34$362.4K
多米尼加16$211.3K
巴巴多斯9$123.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fengxian Yohe Trading Co., Ltd.中国50$3.62M薄硬木胶合板、非针叶木胶合板
Best In Inc.中国11$560.0K静止变流器、带接头绝缘电线
Hotan International Co., Ltd.中国10$236.6K非针叶木胶合板、薄硬木胶合板
Best In Inc.智利6$206.2K6mm以上松木
Bac Hoang Co., Ltd.越南4$153.7K木材锯床、木工机床
JAS Wood (NZ) Ltd.智利8$138.8K6mm以上松木
MSN Wood Expert International Co., Ltd.智利2$56.3K6mm以上松木
HOTAN INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾2$30.9K薄硬木胶合板、非针叶木胶合板
Dongguan Ruyijia Electronic Technology Co., Ltd.中国3$27.8K电加热装置、多扬声器箱体
Eyue Technology Co., Ltd.中国4$20.0K静止变流器、LED照明装置

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Katex Ltd.美国3,137$41.23M卧室木家具、木制家具零件
KATEX LTD中国台湾329$3.97M卧室木家具、木制家具零件
KATEX Ltd.越南217$2.44M木制家具零件、卧室木家具
Katex Ltd.牙买加129$1.68M卧室木家具、木制家具零件
Katex Ltd.加拿大73$1.02M卧室木家具、木制家具零件
Katex Ltd.波多黎各33$433.3K卧室木家具、木制家具零件
Katex Ltd.特立尼达和多巴哥26$355.6K卧室木家具、木制家具零件
Katex Ltd.圭亚那21$290.8K卧室木家具、木制家具零件
KATEX Ltd.巴巴多斯9$123.1K木制家具零件、卧室木家具
Katex Ltd.多米尼加9$119.4K卧室木家具、木制家具零件

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28薄硬木胶合板FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD中国$40.7K
2026-04-28薄硬木胶合板FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD中国$40.7K
2026-02-25薄硬木胶合板FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD中国$9.6K
2026-02-25薄硬木胶合板FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD中国$19.0K
2026-02-25薄硬木胶合板FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD中国$19.2K
2026-02-25薄硬木胶合板FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD中国$8.4K
2026-02-05薄硬木胶合板HOTAN INTERNATIONAL CO., LTD.中国$12.1K
2026-01-28薄硬木胶合板FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD中国$6.3K
2026-01-28薄硬木胶合板FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD中国$2.7K
2026-01-28薄硬木胶合板FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD中国$19.0K

出口(共 4,002)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28卧室木家具KATEX LTD美国$175
2026-04-28卧室木家具KATEX LTD美国$362
2026-04-28卧室木家具KATEX LTD牙买加$1.6K
2026-04-28木制家具零件KATEX LTD牙买加$855
2026-04-28卧室木家具KATEX LTD牙买加$2.7K
2026-04-28木制家具零件KATEX LTD美国$482
2026-04-28卧室木家具KATEX LTD牙买加$1.4K
2026-04-28卧室木家具KATEX LTD美国$284
2026-04-28卧室木家具KATEX LTD美国$2.3K
2026-04-28卧室木家具KATEX LTD美国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Bac Hoang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →