Agrilas Vietnam Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOá CHấT AGRILAS VIệT NAM
88
进口笔数
0
出口笔数
$9.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101994889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08781F2 |
| 成立日期 | 2021-11-03 |
| 联系地址 | Lô C04, Đường số 1, CCN Đức Thuận, Khu Công Nghiệp Đức Hòa 3, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT AGRILAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AGRILAS VIETNAM CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C04, Đường số 1, CCN Đức Thuận, Khu Công Nghiệp Đức Hòa 3, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | +842723759860 |
| 邮箱 | import.agrilas@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $7.23M |
| 印度 | 15 | $1.83M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.22M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 7 | $924.5K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $486.8K | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
| Beta Chemicals Ltd. | 中国 | 3 | $457.1K | 零售杀虫剂、非离子表面活性剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 5 | $380.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $378.6K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| Hebei Chengnong Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $354.7K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shanghai Forever Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $331.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 3 | $293.2K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $277.2K | 零售除草剂、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他杀鼠剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $74.7K |
| 2026-03-14 | 零售杀虫剂 | UNITED PLANT PROTECTION CO LTD | 中国 | $71.5K |
| 2026-03-14 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI FOREVER CHEMICAL CO LTD | 中国 | $67.0K |
| 2026-02-26 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI FOREVER CHEMICAL CO LTD | 中国 | $87.0K |
| 2025-12-11 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $131.2K |
| 2025-10-03 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI FOREVER CHEMICAL CO LTD | 中国 | $73.8K |
| 2025-09-16 | 零售除草剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $53.3K |
| 2025-08-19 | 零售除草剂 | HEFEI DINGHENG BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2025-07-25 | 零售杀菌剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $124.8K |
| 2025-06-09 | 零售除草剂 | HEBEI HUYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $250.8K |