CTN TRADING & INDUSTRIES CO LTD
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHIệP CTN
8
进口笔数
84
出口笔数
$9.4K
进口金额
$471.9K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2025-12-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108386214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7E18R2 |
| 成立日期 | 2018-08-03 |
| 联系地址 | Liền kề TT1-No5 khu nhà ở cán bộ chiến sĩ cục cảnh sát bảo vệ và hỗ trợ tư pháp – Bộ Công An, đường Phúc Minh, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP CTN |
| 企业英文名称 | CTN TRADING AND INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề TT1-No5 khu nhà ở cán bộ chiến sĩ cục cảnh sát bảo v, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84827269787 |
| 邮箱 | ctn.industries.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $471.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 7 | $8.3K | 合成纤维手套、自粘塑料片 |
| GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、体育器材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | 84 | $471.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 合成纤维手套 | DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-05 | 合成纤维手套 | DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-21 | 合成纤维手套 | DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-06 | 合成纤维手套 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-28 | 其他纸制品 | DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $597 |
| 2024-03-28 | 合成纤维手套 | DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-07 | 合成纤维手套 | DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-15 | 其他纸制品 | DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $299 |
| 2023-09-15 | 自粘塑料片 | DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $766 |
| 2023-07-19 | 合成纤维手套 | DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 高浓度乙醇 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 高浓度乙醇 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 其他塑料包装制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $558 |
| 2026-03-25 | 高浓度乙醇 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 塑料包装箱 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 塑料包装箱 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 其他润滑剂 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-25 | 其他塑料包装制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $537 |
| 2026-03-02 | 塑料包装箱 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-02 | 塑料包装箱 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.7K |