CTN TRADING & INDUSTRIES CO LTD

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHIệP CTN

8
进口笔数
84
出口笔数
$9.4K
进口金额
$471.9K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2025-12-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2023-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $24.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2023-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $24.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108386214
企查查编码QVNN7E18R2
成立日期2018-08-03
联系地址Liền kề TT1-No5 khu nhà ở cán bộ chiến sĩ cục cảnh sát bảo vệ và hỗ trợ tư pháp – Bộ Công An, đường Phúc Minh, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP CTN
企业英文名称CTN TRADING AND INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Liền kề TT1-No5 khu nhà ở cán bộ chiến sĩ cục cảnh sát bảo v, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84827269787
邮箱ctn.industries.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611693合成纤维手套
481890其他纸制品
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
220710高浓度乙醇
392310塑料包装箱
481890其他纸制品
392390其他塑料包装制品
391990自粘塑料片
611693合成纤维手套
800700其他锡制品
392329非乙烯塑料袋
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$9.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$471.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD中国7$8.3K合成纤维手套、自粘塑料片
GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国1$1.1K其他塑料制品、体育器材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南84$471.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27合成纤维手套DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2025-07-05合成纤维手套DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2025-01-21合成纤维手套DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2024-10-06合成纤维手套GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2024-03-28其他纸制品DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD中国$597
2024-03-28合成纤维手套DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2023-11-07合成纤维手套DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2023-09-15其他纸制品DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD中国$299
2023-09-15自粘塑料片DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD中国$766
2023-07-19合成纤维手套DONGGUAN RUIHENG ANTI STATIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13高浓度乙醇BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1.3K
2026-04-13高浓度乙醇BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1.4K
2026-03-25其他塑料包装制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$558
2026-03-25高浓度乙醇BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1.4K
2026-03-25塑料包装箱BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1.7K
2026-03-25塑料包装箱BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$2.3K
2026-03-25其他润滑剂BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$2.1K
2026-03-25其他塑料包装制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$537
2026-03-02塑料包装箱BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$2.3K
2026-03-02塑料包装箱BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

CTN TRADING & INDUSTRIES CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →