Global Beauty Solutions Import Export & Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và PHâN PHốI GLOBAL BEAUTY SOLUTIONS
87
进口笔数
0
出口笔数
$6.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110273715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6JHK94 |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Số 1-H13 ngõ 130 đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI GLOBAL BEAUTY SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | GLOBAL BEAUTY SOLUTIONS IMPORT EXPORT AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84869238589 |
| 邮箱 | gbsgroupoffical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 040140 | 6-10%脂肪乳品 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 78 | $5.95M |
| 意大利 | 9 | $325.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Byplay Co., Ltd. | 韩国 | 76 | $5.92M | 其他非酒精饮料、唇部化妆品 |
| Medixa S.R.L. | 意大利 | 9 | $325.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Jeunebeau | 韩国 | 1 | $13.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Junnebeau | 韩国 | 1 | $9.9K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他护肤品 | Byplay Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 其他护肤品 | Byplay Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 其他护肤品 | Byplay Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 其他护肤品 | Byplay Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-03-02 | 皮肤清洁剂 | Medixa S.R.L. | 意大利 | $2.8K |
| 2026-03-02 | 皮肤清洁剂 | Medixa S.R.L. | 意大利 | $18.1K |
| 2026-01-19 | 其他护肤品 | Medixa S.R.L. | 意大利 | $69 |
| 2026-01-19 | 其他护肤品 | Medixa S.R.L. | 意大利 | $13.8K |
| 2026-01-19 | 其他护肤品 | Medixa S.R.L. | 意大利 | $231 |
| 2026-01-19 | 其他护肤品 | Medixa S.R.L. | 意大利 | $69.2K |