Southern Electric Generator Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MáY PHáT ĐIệN MIềN NAM - TP.Hồ CHí MINH
5
进口笔数
6
出口笔数
$7.2K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2025-11-26
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315654951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AS695Q |
| 成立日期 | 2019-05-04 |
| 联系地址 | 114A đường số 2, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÁY PHÁT ĐIỆN MIỀN NAM - TP.HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | SOUTHERN ELECTRIC GENERATOR SERVICE TRADING CO.,LTD -HO CHI MINH CITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn B0112, số nhà 1.02 tòa nhà B, Tầng 1, khu nhà ở xã hội Chương Dương Home, Số 34, Đường số 12, khu phố 5, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84932634644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU JUHE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $2.2K | 电力控制板 |
| Dingol Power Equipment Jiangyin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 电动机及零件、75kVA以下交流发电机 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 2 | $1.5K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Huazheng Electric Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 电测仪表 | Huazheng Electric Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-10 | 电力控制板 | Kusdom Ltd. | 中国 | $729 |
| 2023-10-24 | 电力控制板 | Kusdom Ltd. | 中国 | $729 |
| 2023-10-10 | 75-375千伏安交流发电机 | Dingol Power Equipment Jiangyin Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2023-08-09 | 电力控制板 | GUANGZHOU JUHE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $930 |
| 2023-08-09 | 电力控制板 | GUANGZHOU JUHE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $930 |
| 2023-08-09 | 电力控制板 | GUANGZHOU JUHE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $360 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 非轻质石油 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-11-26 | 内燃机滤油器 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2025-11-26 | 非轻质石油 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-11-26 | 内燃机滤油器 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2025-11-26 | 内燃机滤油器 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2025-11-26 | 内燃机滤油器 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-11-26 | 内燃机滤油器 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2025-11-25 | 非轻质石油 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-11-25 | 非轻质石油 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-11-04 | 内燃机滤油器 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |