BHC Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BHC
19
进口笔数
0
出口笔数
$150.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318117218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWR9QG5 |
| 成立日期 | 2023-10-24 |
| 联系地址 | 420 Trần Phú, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BHC |
| 企业英文名称 | BHC TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129 Đường Số 4, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84766665198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 53亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $150.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $57.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.5K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Liaoning Xinfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他饮用杯、瓷餐具 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $98 |
| 2024-08-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $63 |
| 2024-08-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-16 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $696 |
| 2024-08-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $696 |
| 2024-08-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $967 |
| 2024-08-16 | 拉链零件 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $224 |
| 2024-08-16 | 金属拉链 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $20 |
| 2024-07-29 | 玻璃灯具零件 | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-29 | 玻璃灯具零件 | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |