Hoa Viet Synthetic Fiber Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công ty CP sợi tổng hợp Hoa Việt
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$1.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700239996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA8C4ER |
| 成立日期 | 2008-01-02 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp Cầu Giát, Xã Chuyên Ngoại, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỢI TỔNG HỢP HOA VIỆT |
| 企业英文名称 | HOA VIET SYNTHETIC FIBER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp Cầu Giát, Phường Duy Tiên, Ninh Bình |
| 经营范围 | Sản xuất sợi (1311); hoàn thiện sản phẩm dệt (1313); - Sản xuất thảm, chăn đệm (1323); sản xuất các loại hàng dệt khác (1329); - May trang phục (sản xuất hàng may mặc) (1410); - Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa: Cưa, xẻ và bào gỗ (1610) - Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng, đồ gỗ xây dựng, bao bì bằng gỗ (1621, 1622, 1623) - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa rơm, rạ và vật liệu tết bện (1629); sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ và vật liệu khác (3100); - Khai thác gỗ (0221); khai thác lâm sản khác trừ gỗ (0222); - Bán buôn vải, hàng may sẵn (4641); bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (46631): bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự (46496); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày (46593); - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh (46693); mua bán tơ, xơ, sợi dệt (46695); - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (46696); - Bán buôn phế liệu kim loại (46697); đại lý mua bán ký gửi hàng hóa (46101); - Tư vấn chuyển giao công nghệ lắp đặt máy móc thiết bị (74909); - Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa (46699) 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +84984134368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 178.39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 48 | $1.51M |
| 印度 | 10 | $257.3K |
| 新加坡 | 6 | $134.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $17.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KPS PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | 35 | $1.18M | 热带木胶合板、木质碎料板 |
| Shubham Plywood | 印度 | 4 | $141.2K | 其他薄木板、其他针叶木胶合板 |
| JY PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | 3 | $104.0K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| YEW SENG PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $75.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $68.3K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| GT WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $50.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Hock Hin Leong Timber Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $50.5K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| ECMAX INDUSTRY (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $38.6K | 热带木胶合板、600mm以下镀层钢卷 |
| Mumbai Marketing Private Ltd. | 印度 | 2 | $30.9K | 其他针叶木胶合板、其他热带胶合板 |
| Ramsons Plywood | 印度 | 2 | $29.4K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他热带胶合板 | ASIA SPILLWELL PTE LTD | 新加坡 | $15.5K |
| 2026-01-26 | 热带木胶合板 | GT WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $13.0K |
| 2026-01-13 | 热带木胶合板 | GT WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $12.8K |
| 2025-11-19 | 热带木胶合板 | KPS PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | $26.4K |
| 2025-11-06 | 其他热带胶合板 | KPS PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | $26.0K |
| 2025-11-05 | 热带木胶合板 | JY PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | $25.9K |
| 2025-10-23 | 热带木胶合板 | JY PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | $25.5K |
| 2025-10-10 | 热带木胶合板 | KPS PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | $26.2K |
| 2025-10-03 | 热带木胶合板 | KPS PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | $26.1K |
| 2025-10-02 | 其他热带胶合板 | KPS PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | $25.8K |