Railteq Technologies Equipment JSC
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THIếT Bị CôNG NGHệ RAILTEQ
47
进口笔数
2
出口笔数
$288.9K
进口金额
$6.4K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-01-21
最近出口
37
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108267785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DHFME6 |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 1, ngõ 19, đường Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ RAILTEQ |
| 企业英文名称 | RAILTEQ TECHNOLOGIES EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7 ngõ 33 ngách 33/66 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02439918881 |
| 邮箱 | railteqjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 847982 | 混合机 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $116.5K |
| 印度 | 3 | $47.2K |
| 美国 | 5 | $33.0K |
| 中国台湾 | 5 | $21.3K |
| 韩国 | 5 | $19.5K |
| 加拿大 | 1 | $13.4K |
| 瑞士 | 3 | $8.7K |
| 英国 | 1 | $8.5K |
| 白俄罗斯 | 2 | $8.5K |
| 西班牙 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $3.4K |
| 瑞士 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Heqiang Machinery Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.0K | 滚子链、数控金属成形机 |
| Precision Instruments & Allies | 印度 | 2 | $41.2K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Vision Research | 美国 | 1 | $27.0K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Sungmin Instruments | 韩国 | 2 | $15.5K | 其他测量仪器、静止变流器 |
| Kontinitro SA | 瑞士 | 2 | $8.7K | 其他测量仪器、光缆 |
| Riftek Europe Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $8.5K | 其他测量仪器 |
| Worldwel Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.0K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| LEMATEC CO LTD | 美国 | 2 | $934 | 喷枪、液体气体测量仪 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 3 | $258 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Element14 Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $132 | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER OF SC CHAMPION XLV | 新加坡 | 1 | $3.4K | 压力测量仪 |
| Kontinitro SA | 瑞士 | 1 | $3.0K | 其他光学测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 滤纸板 | Saima Meccanica S.p.A. | 意大利 | $136 |
| 2026-07-14 | 重型无纺布 | Saima Meccanica S.p.A. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-07-14 | 滤纸板 | Saima Meccanica S.p.A. | 意大利 | $531 |
| 2026-07-14 | 玻璃纤维制品 | Saima Meccanica S.p.A. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-07-10 | 其他光学元件 | Changchun Blue Times International Trade Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-07-10 | 未装配光学元件 | Changchun Blue Times International Trade Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-07-06 | 工业电炉 | Sungmin Instruments | 韩国 | $15.3K |
| 2026-06-19 | 锂离子电池 | VERDER INC | 美国 | $70 |
| 2026-06-19 | 其他气泵 | VERDER INC | 美国 | $109 |
| 2026-06-19 | 气体过滤机械 | VERDER INC | 美国 | $93 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他光学测量仪 | Kontinitro SA | 瑞士 | $3.0K |
| 2023-03-08 | 压力测量仪 | MASTER OF SC CHAMPION XLV | 新加坡 | $3.4K |