Railteq Technologies Equipment JSC

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP THIếT Bị CôNG NGHệ RAILTEQ

47
进口笔数
2
出口笔数
$288.9K
进口金额
$6.4K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-01-21
最近出口
37
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $522 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $462 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $627 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $522 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $462 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $627 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108267785
企查查编码QVN0DHFME6
成立日期2018-05-10
联系地址Số 5, ngách 1, ngõ 19, đường Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ RAILTEQ
企业英文名称RAILTEQ TECHNOLOGIES EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 7 ngõ 33 ngách 33/66 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话02439918881
邮箱railteqjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
847982混合机
903033电测仪表
842139气体过滤机械
846711气动旋转手动工具
846789带马达手动工具
850730镍镉电池
850760锂离子电池
853650其他电气开关
900290其他光学元件

出口

HS 编码产品
902620压力测量仪
903149其他光学测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$116.5K
印度3$47.2K
美国5$33.0K
中国台湾5$21.3K
韩国5$19.5K
加拿大1$13.4K
瑞士3$8.7K
英国1$8.5K
白俄罗斯2$8.5K
西班牙1$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$3.4K
瑞士1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Heqiang Machinery Development Co., Ltd.中国1$100.0K滚子链、数控金属成形机
Precision Instruments & Allies印度2$41.2K工业电炉、工业炉具零件
Vision Research美国1$27.0K其他电视摄像机、通信设备零件
Sungmin Instruments韩国2$15.5K其他测量仪器、静止变流器
Kontinitro SA瑞士2$8.7K其他测量仪器、光缆
Riftek Europe Sp. z o.o.波兰2$8.5K其他测量仪器
Worldwel Co., Ltd.韩国3$4.0K焊接机零件、非自动电弧焊机
LEMATEC CO LTD美国2$934喷枪、液体气体测量仪
DIGI KEY ELECTRONICS美国3$25820W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Element14 Pte. Ltd.新加坡2$132其他电路开关装置、20W以下固定电阻器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MASTER OF SC CHAMPION XLV新加坡1$3.4K压力测量仪
Kontinitro SA瑞士1$3.0K其他光学测量仪

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14滤纸板Saima Meccanica S.p.A.意大利$136
2026-07-14重型无纺布Saima Meccanica S.p.A.意大利$1.3K
2026-07-14滤纸板Saima Meccanica S.p.A.意大利$531
2026-07-14玻璃纤维制品Saima Meccanica S.p.A.意大利$1.1K
2026-07-10其他光学元件Changchun Blue Times International Trade Co., Ltd.中国$45
2026-07-10未装配光学元件Changchun Blue Times International Trade Co., Ltd.中国$105
2026-07-06工业电炉Sungmin Instruments韩国$15.3K
2026-06-19锂离子电池VERDER INC美国$70
2026-06-19其他气泵VERDER INC美国$109
2026-06-19气体过滤机械VERDER INC美国$93

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21其他光学测量仪Kontinitro SA瑞士$3.0K
2023-03-08压力测量仪MASTER OF SC CHAMPION XLV新加坡$3.4K

相关企业 · 同类产品

Railteq Technologies Equipment JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →