Railteq Technologies Equipment JSC
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THIếT Bị CôNG NGHệ RAILTEQ
38
进口笔数
2
出口笔数
$237.5K
进口金额
$6.4K
出口金额
2026-03-21
最近进口
2026-01-21
最近出口
35
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108267785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DHFME6 |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 1, ngõ 19, đường Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ RAILTEQ |
| 企业英文名称 | RAILTEQ TECHNOLOGIES EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7 ngõ 33 ngách 33/66 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02439918881 |
| 邮箱 | railteqjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $114.8K |
| 美国 | 4 | $32.7K |
| 中国台湾 | 5 | $21.3K |
| 印度 | 1 | $20.7K |
| 加拿大 | 1 | $13.4K |
| 瑞士 | 3 | $8.7K |
| 英国 | 1 | $8.5K |
| 白俄罗斯 | 2 | $8.5K |
| 韩国 | 4 | $4.2K |
| 德国 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $3.4K |
| 瑞士 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Heqiang Machinery Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.0K | 滚子链、数控金属成形机 |
| b37b775b37b70b016bdcc92a9f6910c7 | 1 | $27.0K | ||
| Precision Instruments & Allies | 印度 | 1 | $20.7K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Top Phoenix International Corp | 加拿大 | 1 | $17.0K | 卧式非数控车床 |
| Kontinitro SA | 瑞士 | 2 | $8.7K | 其他测量仪器、光缆 |
| Riftek Europe Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $8.5K | 其他测量仪器 |
| Worldwel Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.0K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| LEMATEC CO LTD | 美国 | 2 | $934 | 喷枪、液体气体测量仪 |
| Digi-Key Electronics | 日本 | 2 | $179 | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Element14 Pte. Ltd. | 中国 | 2 | $132 | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER OF SC CHAMPION XLV | 新加坡 | 1 | $3.4K | 压力测量仪 |
| Kontinitro SA | 瑞士 | 1 | $3.0K | 其他光学测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他金属加工机床 | HUBEI HEQIANG MACHINERY DEVELOPMENT LTD BY SHARE LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-01-22 | 其他电气开关 | Digi-Key Electronics | 瑞士 | $42 |
| 2025-12-22 | 气体烟雾分析仪 | SHENZHEN SKYEAGLEE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $928 |
| 2025-12-17 | 静止变流器 | LZY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-16 | 其他光学测量仪 | KONTINITRO SA | 瑞士 | $3.0K |
| 2025-11-25 | 分析仪器 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $5.2K |
| 2025-10-08 | 卧式非数控车床 | TOP PHOENIX INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $17.0K |
| 2025-10-06 | 固态存储设备 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $294 |
| 2025-08-18 | 记录式电表 | MREL GROUP OF COMPANIES LIMITED | 加拿大 | $13.4K |
| 2025-08-18 | 其他测量仪器 | Riftek Europe Sp. z o.o. | 白俄罗斯 | $2.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他光学测量仪 | KONTINITRO SA | 瑞士 | $3.0K |
| 2023-03-08 | 压力测量仪 | MASTER OF SC CHAMPION XLV | 新加坡 | $3.4K |