Dai A Trading Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 轴承座

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI ĐạI á

26
进口笔数
1
出口笔数
$1.39M
进口金额
$4.1K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-05-19
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $438.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $438.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-06进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $438.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-06进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3501807181
企查查编码QVN9JNWGY0
成立日期2011-03-28
联系地址Khu phố Lam Sơn, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ ĐẠI Á
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô E1, 15, khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84937397854
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848330轴承座
848710船用推进器
392690其他塑料制品
853710电力控制板
320820丙烯酸乙烯漆
350691聚合物胶粘剂
391739其他塑料管材
840810船用柴油机
848310传动轴及曲柄
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
8411815000千瓦以下燃气轮机
853710电力控制板
902680液体气体测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国2$580.7K
荷兰4$302.6K
美国7$210.9K
加拿大4$89.9K
波兰2$74.4K
日本3$38.5K
越南2$38.3K
中国1$37.2K
德国2$7.4K
泰国2$4.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TBG Trading X GmbH德国3$593.9K传动轴及曲柄、内燃机滤油器
Eastek International Ltd.阿联酋1$186.4K测量仪器、静止变流器
BIZTEL PTE. LTD.新加坡2$153.8K75-375千伏安柴油发电机、非泡沫橡胶密封件
Eastek International Ltd.荷兰1$111.8K船用柴油机
Supreme Pacific Ltd.美国2$81.2K存储单元、丙烯酸乙烯漆
Supreme Pacific Ltd.加拿大1$75.3K其他塑料制品、轴承座
NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南2$38.3K船用推进器、非电气机械零件
Supreme Pacific Ltd.中国1$37.2K轴承座、LED照明装置
Hull Co., Ltd.泰国2$24.4K钢绞线缆、金属增强橡胶管
Diemmax Marine Engines荷兰3$6.3K电力控制板、5000千瓦以下燃气轮机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diemmax Marine Engines荷兰1$4.1K5000千瓦以下燃气轮机、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28轴承座BIZTEL PTE. LTD.波兰$3.0K
2026-07-28轴承座BIZTEL PTE. LTD.波兰$14.8K
2026-07-28轴承座BIZTEL PTE. LTD.波兰$14.3K
2026-07-28轴承座BIZTEL PTE. LTD.波兰$7.1K
2026-07-28轴承座BIZTEL PTE. LTD.波兰$13.4K
2026-07-23船用舷外机CHINA PACIFIC MARINE LTD日本$13.1K
2026-06-30船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$9.6K
2026-06-30船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$9.6K
2026-06-29船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$9.6K
2026-06-29船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$9.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-195000千瓦以下燃气轮机Diemmax Marine Engines—$2.2K
2026-05-19电力控制板Diemmax Marine Engines—$1.6K
2026-05-19液体气体测量仪Diemmax Marine Engines—$259

相关企业 · 同类产品

Dai A Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →