Dai A Trading Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 轴承座

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI ĐạI á

22
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $438.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $438.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $438.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3501807181
企查查编码QVN9JNWGY0
成立日期2011-03-28
联系地址Khu phố Lam Sơn, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ ĐẠI Á
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô E1, 15, khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84937397854
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848330轴承座
392690其他塑料制品
853710电力控制板
320820丙烯酸乙烯漆
350691聚合物胶粘剂
391739其他塑料管材
840810船用柴油机
848310传动轴及曲柄
848710船用推进器
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国2$580.7K
荷兰4$302.6K
美国7$210.9K
加拿大4$89.9K
中国1$37.2K
日本2$25.4K
波兰1$21.8K
德国2$7.4K
泰国2$4.3K
中国台湾1$2.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TBG Trading X GmbH德国3$593.9K传动轴及曲柄、内燃机滤油器
Eastek International Ltd.阿联酋1$186.4K静止变流器、测量仪器
Eastek International Ltd.荷兰1$111.8K船用柴油机
BIZTEL PTE. LTD.新加坡1$101.2K75-375千伏安柴油发电机、非泡沫橡胶密封件
Supreme Pacific Ltd.美国2$81.2K存储单元、丙烯酸乙烯漆
Supreme Pacific Ltd.加拿大1$75.3K其他塑料制品、轴承座
Supreme Pacific Ltd.中国1$37.2K轴承座、LED照明装置
Hull Co., Ltd.泰国2$22.5K金属增强橡胶管、手工工具套装
RhinoTek Solution Ltd.德国1$21.8K轴承座
Diemmax Marine Engines荷兰3$6.3K电力控制板、5000千瓦以下燃气轮机

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06丙烯酸乙烯漆BIZTEL PTE. LTD.美国$16.4K
2026-04-06丙烯酸乙烯漆BIZTEL PTE. LTD.美国$7.2K
2026-04-06聚合物基油漆BIZTEL PTE. LTD.美国$5.0K
2026-04-06聚合物基油漆BIZTEL PTE. LTD.美国$22.0K
2026-04-06丙烯酸乙烯漆BIZTEL PTE. LTD.美国$7.2K
2026-04-06聚合物基油漆BIZTEL PTE. LTD.美国$5.0K
2026-04-06聚合物基油漆BIZTEL PTE. LTD.美国$22.0K
2026-04-06丙烯酸乙烯漆BIZTEL PTE. LTD.美国$16.4K
2026-03-20电力控制板DIEMMAX MARINE ENGINES荷兰$2.2K
2026-03-10电力控制板DIEMMAX MARINE ENGINES荷兰$1.6K

相关企业 · 同类产品

Dai A Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →