Dai A Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 轴承座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI ĐạI á
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501807181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JNWGY0 |
| 成立日期 | 2011-03-28 |
| 联系地址 | Khu phố Lam Sơn, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ ĐẠI Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E1, 15, khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84937397854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848330 | 轴承座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $580.7K |
| 荷兰 | 4 | $302.6K |
| 美国 | 7 | $210.9K |
| 加拿大 | 4 | $89.9K |
| 中国 | 1 | $37.2K |
| 日本 | 2 | $25.4K |
| 波兰 | 1 | $21.8K |
| 德国 | 2 | $7.4K |
| 泰国 | 2 | $4.3K |
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TBG Trading X GmbH | 德国 | 3 | $593.9K | 传动轴及曲柄、内燃机滤油器 |
| Eastek International Ltd. | 阿联酋 | 1 | $186.4K | 静止变流器、测量仪器 |
| Eastek International Ltd. | 荷兰 | 1 | $111.8K | 船用柴油机 |
| BIZTEL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $101.2K | 75-375千伏安柴油发电机、非泡沫橡胶密封件 |
| Supreme Pacific Ltd. | 美国 | 2 | $81.2K | 存储单元、丙烯酸乙烯漆 |
| Supreme Pacific Ltd. | 加拿大 | 1 | $75.3K | 其他塑料制品、轴承座 |
| Supreme Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 轴承座、LED照明装置 |
| Hull Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $22.5K | 金属增强橡胶管、手工工具套装 |
| RhinoTek Solution Ltd. | 德国 | 1 | $21.8K | 轴承座 |
| Diemmax Marine Engines | 荷兰 | 3 | $6.3K | 电力控制板、5000千瓦以下燃气轮机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 丙烯酸乙烯漆 | BIZTEL PTE. LTD. | 美国 | $16.4K |
| 2026-04-06 | 丙烯酸乙烯漆 | BIZTEL PTE. LTD. | 美国 | $7.2K |
| 2026-04-06 | 聚合物基油漆 | BIZTEL PTE. LTD. | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 聚合物基油漆 | BIZTEL PTE. LTD. | 美国 | $22.0K |
| 2026-04-06 | 丙烯酸乙烯漆 | BIZTEL PTE. LTD. | 美国 | $7.2K |
| 2026-04-06 | 聚合物基油漆 | BIZTEL PTE. LTD. | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 聚合物基油漆 | BIZTEL PTE. LTD. | 美国 | $22.0K |
| 2026-04-06 | 丙烯酸乙烯漆 | BIZTEL PTE. LTD. | 美国 | $16.4K |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | DIEMMAX MARINE ENGINES | 荷兰 | $2.2K |
| 2026-03-10 | 电力控制板 | DIEMMAX MARINE ENGINES | 荷兰 | $1.6K |