Begonia Global Transports & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 棉针织连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN CHUYểN TOàN CầU BEGONIA
1
进口笔数
2
出口笔数
$20
进口金额
$37.4K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312454873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29FXHWG |
| 成立日期 | 2013-09-11 |
| 联系地址 | 84 Lê Quang Định, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN CHUYỂN TOÀN CẦU BEGONIA |
| 企业英文名称 | BEGONIA GLOBAL TRANSPORTS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 311 đường Phạm Văn Đồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84862947913 |
| 传真 | 0862947914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 670420 | 人发制品 |
| 732111 | 燃气炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 2 | $32.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUSAN CLAYS & GLAZES SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $20 | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VORTEXPEAK INDUSTRIES LTD | 尼日利亚 | 1 | $18.2K | 女式非合成套装、棉针织连衣裙 |
| Chubby Tac Enterprises | 尼日利亚 | 1 | $14.0K | 棉针织连衣裙、其他鞋靴 |
| VORTEXPEAK INDUSTRIES LTD | 1 | $5.2K | 调味甜水、其他头饰 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 玻璃粉/粒 | FUSAN CLAYS & GLAZES SDN. BHD. | 马来西亚 | $10 |
| 2025-11-05 | 玻璃粉/粒 | FUSAN CLAYS & GLAZES SDN. BHD. | 马来西亚 | $5 |
| 2025-11-05 | 玻璃粉/粒 | FUSAN CLAYS & GLAZES SDN. BHD. | 马来西亚 | $5 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 调味甜水 | VORTEXPEAK INDUSTRIES LTD | — | $3.7K |
| 2026-04-21 | 其他头饰 | VORTEXPEAK INDUSTRIES LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | VORTEXPEAK INDUSTRIES LTD | 尼日利亚 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 女式非合成套装 | VORTEXPEAK INDUSTRIES LTD | 尼日利亚 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 其他鞋靴 | VORTEXPEAK INDUSTRIES LTD | 尼日利亚 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 棉针织连衣裙 | VORTEXPEAK INDUSTRIES LTD | 尼日利亚 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 男棉裤 | VORTEXPEAK INDUSTRIES LTD | 尼日利亚 | $2.2K |
| 2026-03-05 | 其他鞋靴 | CHUBBY TAC ENTERPRISES | 尼日利亚 | $3.7K |
| 2026-03-05 | 燃气炊具 | CHUBBY TAC ENTERPRISES | 尼日利亚 | $800 |
| 2026-03-05 | 棉针织连衣裙 | CHUBBY TAC ENTERPRISES | 尼日利亚 | $1.3K |