Hakawa Commercial & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 离心机及干衣机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hakawa
- 邮箱1
8
进口笔数
0
出口笔数
$748.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401692904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V8WMNX |
| 成立日期 | 2015-08-12 |
| 联系地址 | Số nhà 68 đường Cao Bá Quát, Phường An Hải Tây, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HAKAWA |
| 企业英文名称 | HAKAWA COMMERCIAL AND SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C3-9 đường Phạm Văn Xảo, KCN Dịch vụ Thuỷ Sản Đà Nẵng, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84946000689 |
| 邮箱 | acchakawa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842112 | 离心机及干衣机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $502.0K |
| 中国 | 4 | $246.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Herbert Kannegiesser GmbH | 德国 | 1 | $254.0K | 纺织物处理机、皮带输送机 |
| KanNegiesser South East Asia Ltd. | 泰国 | 3 | $248.0K | 洗衣机零件、气动直线发动机 |
| Liuzhou Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $130.7K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| Ruian Rebol Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.7K | 车辆制动零件、车辆离合器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 纺织物处理机 | KanNegiesser South East Asia Ltd. | 德国 | $85.7K |
| 2026-06-22 | 纺织处理机械 | KanNegiesser South East Asia Ltd. | 德国 | $160.0K |
| 2026-06-01 | 静止变流器 | KanNegiesser South East Asia Ltd. | 德国 | $346 |
| 2026-06-01 | 其他自动控制仪 | KanNegiesser South East Asia Ltd. | 德国 | $1.0K |
| 2025-11-27 | 离心机及干衣机 | Ruian Rebol Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-27 | 大型洗衣机 | Ruian Rebol Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-27 | 离心机及干衣机 | Ruian Rebol Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2025-11-27 | 大型洗衣机 | Ruian Rebol Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2025-11-27 | 其他车辆 | Ruian Rebol Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-22 | 大型洗衣机 | Ruian Rebol Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $26.8K |