Minh Chau Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI MINH CHâU
2
进口笔数
0
出口笔数
$21.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0800388134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4FWSME |
| 成立日期 | 2007-10-19 |
| 联系地址 | Km 41 + 500, quốc lộ 5, thôn Quý Dương, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MINH CHÂU VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số LK5-12 KĐT Lộc Ninh, đường Ninh Kiều, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề có mục "chi tiết" thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong nội dung mục "chi tiết" đã ghi. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 03203781318 |
| 邮箱 | khuongminhchaumtv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou International Eco & Tec Co-operation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 可互换工具、其他拉链 |
| Shandong Hanrui Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-10 | 其他金属锁 | SHANDONG HANRUI HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-02-10 | 其他金属锁 | SHANDONG HANRUI HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-02-10 | 贱金属锁具零件 | SHANDONG HANRUI HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $645 |
| 2023-01-31 | 其他金属锁 | WENZHOU INTERNATIONAL ECO & TEC CO OPERATION CO LTD | 中国 | $171 |
| 2023-01-31 | 金属建筑配件 | WENZHOU INTERNATIONAL ECO & TEC CO OPERATION CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-01-31 | 金属建筑配件 | WENZHOU INTERNATIONAL ECO & TEC CO OPERATION CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-01-31 | 金属建筑配件 | WENZHOU INTERNATIONAL ECO & TEC CO OPERATION CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-01-31 | 其他金属锁 | WENZHOU INTERNATIONAL ECO & TEC CO OPERATION CO LTD | 中国 | $3.0K |