EMS AGENCY SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ EMS AGENCY
4
进口笔数
1
出口笔数
$17.4K
进口金额
$1.0K
出口金额
2025-02-27
最近进口
2023-10-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316746073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9C91KXH |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | 160/1/5 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ EMS AGENCY |
| 企业英文名称 | EMS AGENCY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160/1/5 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84909895594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611594 | 无底羊毛袜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $17.0K |
| 新加坡 | 3 | $393 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 新加坡 | 4 | $12.8K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTD LTD | 中国 | 2 | $4.6K | 其他伞类 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPOS AUDIO | 新加坡 | 1 | $1.0K | 非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 40厘米以下纸袋 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 新加坡 | $37 |
| 2025-02-27 | 纸制活页夹 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 新加坡 | $67 |
| 2025-02-27 | 非棉针织背心 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 新加坡 | $64 |
| 2025-02-15 | 其他塑纺箱盒 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-15 | 静止变流器 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-15 | 其他塑纺箱盒 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 中国 | $536 |
| 2025-02-15 | 真空瓶及零件 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 中国 | $584 |
| 2025-02-15 | 真空瓶及零件 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 中国 | $584 |
| 2025-02-15 | 固态存储设备 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 中国 | $810 |
| 2025-02-15 | 其他塑纺箱盒 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 中国 | $5.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 非瓦楞折叠盒 | EPOS AUDIO | 新加坡 | $1.0K |