Envi Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ENVI VIệT NAM
- 邮箱2
5
进口笔数
90
出口笔数
$55.8K
进口金额
$2.13M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-25
最近出口
5
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107464639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46BQWUY |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | Số 11 ngách 183/37 đường Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ENVI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ENVI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 Ngách 52 Ngõ 12 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02462929016 |
| 邮箱 | ketoan@envi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 442110 | 木衣架 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846510 | 多功能木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846594 | 木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 442110 | 木衣架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $55.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 50 | $1.26M |
| 日本 | 30 | $711.5K |
| 英国 | 3 | $52.6K |
| 韩国 | 2 | $26.9K |
| GU | 1 | $26.9K |
| 巴拿马 | 2 | $24.5K |
| 荷兰 | 1 | $20.9K |
| 德国 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Qinglin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 食品加工机械、焊接方钢管 |
| Foshan Yowing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guilin Inspring Household Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 木衣架、其他钢铁家用品 |
| Hangzhou Hediankai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Qianhai Best Future Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 其他气泵、其他塑料制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| One Tree Llc | 美国 | 24 | $922.4K | 木制包装容器 |
| US Fleet Activities Yokosuka, Commanding Officer, NAVSUP Fleet | 日本 | 8 | $255.4K | 木制包装容器 |
| One Tree LLC | 美国 | 19 | $231.2K | 木制包装容器、非针叶木薄胶合板 |
| Traffic Management Office | 日本 | 6 | $174.7K | 木制包装容器 |
| US Fleet Activities Yokosuka | 日本 | 7 | $162.4K | 木制包装容器 |
| Okinawa Enterprise Corp | 日本 | 4 | $43.5K | 木制包装容器、藤编篮筐 |
| Fukuoka Soko Co., Ltd. Sasebo Branch | 日本 | 2 | $40.3K | 木制包装容器 |
| UFP Industries, Inc. | 美国 | 2 | $38.4K | 木制包装容器 |
| 3S Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.9K | 木制包装容器 |
| Fiesta Creativa S.A. | 巴拿马 | 2 | $24.5K | 木制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 木衣架 | GUILIN INSPRING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 木衣架 | GUILIN INSPRING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 木衣架 | GUILIN INSPRING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $809 |
| 2026-04-20 | 木衣架 | GUILIN INSPRING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $809 |
| 2024-07-04 | 木材锯床 | SHENZHEN QINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-07-04 | 其他木工机床 | SHENZHEN QINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-04 | 其他木工机床 | SHENZHEN QINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-07-04 | 其他木工机床 | SHENZHEN QINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-04 | 木材研磨机 | SHENZHEN QINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-07-04 | 木材研磨机 | SHENZHEN QINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 木制包装容器 | SERVICE RESTORATION INC | 美国 | $21.1K |
| 2026-03-04 | 木制包装容器 | FRANCHISE INTERIOR DEVELOPERS LLC | 美国 | $11.4K |
| 2025-11-07 | 木制包装容器 | TOP REMOVALS LTD | 英国 | $6.4K |
| 2025-11-07 | 木制包装容器 | TOP REMOVALS LTD | 英国 | $6.0K |
| 2024-11-25 | 木衣架 | MORPLAN LTD | 英国 | $3.4K |
| 2024-11-25 | 木衣架 | MORPLAN LTD | 英国 | $3.5K |
| 2024-11-25 | 木衣架 | MORPLAN LTD | 英国 | $4.5K |
| 2024-06-17 | 木制包装容器 | UFP INDUSTRIES INC | 美国 | $19.2K |
| 2024-06-10 | 木制包装容器 | PUROGEN | 美国 | $392 |
| 2024-06-10 | 木制包装容器 | PUROGEN | 美国 | $14.1K |