Envi Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 木制包装容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ENVI VIệT NAM

5
进口笔数
90
出口笔数
$55.8K
进口金额
$2.13M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-25
最近出口
5
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2023-12进口 $80 · 1 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 3 笔2024-07进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2026-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2023-12进口 $80 · 1 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 3 笔2024-07进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2026-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107464639
企查查编码QVN46BQWUY
成立日期2016-06-08
联系地址Số 11 ngách 183/37 đường Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ENVI VIỆT NAM
企业英文名称ENVI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 17 Ngách 52 Ngõ 12 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02462929016
邮箱ketoan@envi.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846593木材研磨机
846599其他木工机床
442110木衣架
820820木工机床刀片
846510多功能木工机床
846591木材锯床
846594木工机床
846595木材钻孔机
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
441510木制包装容器
732690其他钢铁制品
392111苯乙烯泡沫塑料板
441231热带木胶合板
441233薄硬木胶合板
441291其他热带胶合板
442110木衣架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$55.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国50$1.26M
日本30$711.5K
英国3$52.6K
韩国2$26.9K
GU1$26.9K
巴拿马2$24.5K
荷兰1$20.9K
德国1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Qinglin Trading Co., Ltd.中国1$23.6K食品加工机械、焊接方钢管
Foshan Yowing Machinery Co., Ltd.中国1$12.9K其他木工机床、木材钻孔机
Guilin Inspring Household Products Co., Ltd.中国1$9.7K木衣架、其他钢铁家用品
Hangzhou Hediankai Trading Co., Ltd.中国1$9.5K其他塑料制品、非泡沫塑料片
Qianhai Best Future Co., Ltd.中国1$80其他气泵、其他塑料制品

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
One Tree Llc美国24$922.4K木制包装容器
US Fleet Activities Yokosuka, Commanding Officer, NAVSUP Fleet日本8$255.4K木制包装容器
One Tree LLC美国19$231.2K木制包装容器、非针叶木薄胶合板
Traffic Management Office日本6$174.7K木制包装容器
US Fleet Activities Yokosuka日本7$162.4K木制包装容器
Okinawa Enterprise Corp日本4$43.5K木制包装容器、藤编篮筐
Fukuoka Soko Co., Ltd. Sasebo Branch日本2$40.3K木制包装容器
UFP Industries, Inc.美国2$38.4K木制包装容器
3S Logistics Co., Ltd.韩国2$26.9K木制包装容器
Fiesta Creativa S.A.巴拿马2$24.5K木制包装容器

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20木衣架GUILIN INSPRING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD中国$4.0K
2026-04-20木衣架GUILIN INSPRING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD中国$4.0K
2026-04-20木衣架GUILIN INSPRING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD中国$809
2026-04-20木衣架GUILIN INSPRING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD中国$809
2024-07-04木材锯床SHENZHEN QINGLIN TRADING CO LTD中国$3.4K
2024-07-04其他木工机床SHENZHEN QINGLIN TRADING CO LTD中国$3.5K
2024-07-04其他木工机床SHENZHEN QINGLIN TRADING CO LTD中国$3.6K
2024-07-04其他木工机床SHENZHEN QINGLIN TRADING CO LTD中国$2.2K
2024-07-04木材研磨机SHENZHEN QINGLIN TRADING CO LTD中国$800
2024-07-04木材研磨机SHENZHEN QINGLIN TRADING CO LTD中国$5.0K

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25木制包装容器SERVICE RESTORATION INC美国$21.1K
2026-03-04木制包装容器FRANCHISE INTERIOR DEVELOPERS LLC美国$11.4K
2025-11-07木制包装容器TOP REMOVALS LTD英国$6.4K
2025-11-07木制包装容器TOP REMOVALS LTD英国$6.0K
2024-11-25木衣架MORPLAN LTD英国$3.4K
2024-11-25木衣架MORPLAN LTD英国$3.5K
2024-11-25木衣架MORPLAN LTD英国$4.5K
2024-06-17木制包装容器UFP INDUSTRIES INC美国$19.2K
2024-06-10木制包装容器PUROGEN美国$392
2024-06-10木制包装容器PUROGEN美国$14.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Envi Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →