BMT Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$1.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301202028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7J3AV7 |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Trì Làng, Phường Mão Điền, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FU QI |
| 企业英文名称 | FU QI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0961901066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $656 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Scitech Telecommunications Co., Ltd. | 越南 | 1 | $561 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Youngan Photoelectric Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $5 | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 高浓度乙醇 | Youngan Photoelectric Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $27 |
| 2026-04-24 | 高浓度乙醇 | Youngan Photoelectric Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $7 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Youngan Photoelectric Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4 |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | Youngan Photoelectric Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $25 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | Youngan Photoelectric Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $6 |
| 2026-04-23 | 高浓度乙醇 | Youngan Photoelectric Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $32 |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | Youngan Photoelectric Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $5 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | Youngan Photoelectric Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $27 |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | Youngan Photoelectric Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $11 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | Youngan Photoelectric Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $11 |