Viet Nha Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Việt Nha
28
进口笔数
0
出口笔数
$231.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310368403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4CG8HC |
| 成立日期 | 2010-10-09 |
| 联系地址 | 389A Cách Mạng Tháng Tám, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NHA |
| 企业英文名称 | VIET NHA MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 389A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838321939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 940511 | LED灯具 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 20 | $138.4K |
| 美国 | 4 | $50.2K |
| 泰国 | 1 | $25.4K |
| 韩国 | 3 | $15.5K |
| 意大利 | 2 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Helmut Zepf Medizintechnik GmbH | 德国 | 20 | $138.4K | 其他牙科器械、其他钢铁制品 |
| Garrison Dental Solutions, LLC | 美国 | 4 | $51.7K | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
| Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $25.4K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Dentis Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $15.5K | 牙科配件、其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 其他牙科器械 | HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $182 |
| 2025-03-13 | 其他牙科器械 | HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $30 |
| 2025-03-13 | 其他牙科器械 | HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $281 |
| 2025-03-13 | 其他牙科器械 | HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $357 |
| 2025-03-13 | 其他牙科器械 | HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $166 |
| 2025-03-13 | 其他牙科器械 | HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $47 |
| 2025-03-13 | 其他牙科器械 | HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $351 |
| 2025-03-13 | 其他牙科器械 | HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $166 |
| 2025-03-13 | 其他牙科器械 | HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $351 |
| 2025-03-13 | 其他牙科器械 | HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $734 |