Viet Nha Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Việt Nha

28
进口笔数
0
出口笔数
$231.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-13
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.1K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310368403
企查查编码QVNU4CG8HC
成立日期2010-10-09
联系地址389A Cách Mạng Tháng Tám, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NHA
企业英文名称VIET NHA MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址389A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838321939
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
940511LED灯具
401512医用橡胶手套
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国20$138.4K
美国4$50.2K
泰国1$25.4K
韩国3$15.5K
意大利2$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Helmut Zepf Medizintechnik GmbH德国20$138.4K其他牙科器械、其他钢铁制品
Garrison Dental Solutions, LLC美国4$51.7K其他牙科器械、其他塑料制品
Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd.泰国1$25.4K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
Dentis Co., Ltd.韩国3$15.5K牙科配件、其他牙科器械

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-13其他牙科器械HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH德国$182
2025-03-13其他牙科器械HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH德国$30
2025-03-13其他牙科器械HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH德国$281
2025-03-13其他牙科器械HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH德国$357
2025-03-13其他牙科器械HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH德国$166
2025-03-13其他牙科器械HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH德国$47
2025-03-13其他牙科器械HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH德国$351
2025-03-13其他牙科器械HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH德国$166
2025-03-13其他牙科器械HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH德国$351
2025-03-13其他牙科器械HELMUT ZEPF MEDIZINTECHNIK GMBH德国$734

相关企业 · 同类产品

Viet Nha Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →