Hoa Khi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
178
进口笔数
269
出口笔数
$2.64M
进口金额
$340.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
31
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105842275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1V5XE6 |
| 成立日期 | 2012-04-04 |
| 联系地址 | Số 31, Tổ 13, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA KHÍ |
| 企业英文名称 | HOA KHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31, Tổ 13, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842432002995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 370243 | 宽幅摄影胶片 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 370242 | 未曝光非彩卷 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 901050 | 照相实验室设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $1.90M |
| 新加坡 | 32 | $543.7K |
| 泰国 | 17 | $83.1K |
| 日本 | 32 | $65.5K |
| 印度尼西亚 | 9 | $32.0K |
| 瑞士 | 7 | $11.5K |
| 瑞典 | 1 | $5.0K |
| 越南 | 1 | $293 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 269 | $340.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Murakami Screen (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $584.9K | 感光乳剂、照相化学制剂 |
| VinhSDA Trading Ltd. | 中国 | 3 | $573.3K | 铝制线缆带、石英 |
| Zhejiang Shaiboer Industry Mesh Co., Ltd. | 中国 | 24 | $520.9K | 聚酯长丝织物、工业用滤布 |
| Nanyang Qicai Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $248.8K | 宽幅摄影胶片、未曝光卷装胶片 |
| AUSTA TRADING COMPANY | 中国 | 12 | $234.7K | 感光乳剂、重氮偶氮化合物 |
| Sefar Singapore Pte. Ltd. | 越南 | 23 | $94.6K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
| SEIKO (SG) CO. PTE. LTD. (UEN 202244415Z) | 新加坡 | 11 | $56.2K | 工业用纺织品 |
| Zhongshan Xinyi Environmental Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.0K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.1K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Shenze County Shengye Screen Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $35.0K | 聚氨酯泡沫塑料、油漆刷及滚筒 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $59.0K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $58.4K | 铝制结构体及部件、其他工业用纺织品 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 64 | $46.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $33.8K | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
| Vega Balls (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $33.0K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $27.7K | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
| Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | 10 | $27.5K | 其他塑料制品、印刷版及石印石 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $22.9K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $22.7K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 工业用纺织品 | SEIKO (SG) CO. PTE. LTD. (UEN 202244415Z) | 日本 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 工业用纺织品 | SEIKO (SG) CO. PTE. LTD. (UEN 202244415Z) | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 工业用纺织品 | SEIKO (SG) CO. PTE. LTD. (UEN 202244415Z) | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-06-29 | 工业用纺织品 | SEIKO (SG) CO. PTE. LTD. (UEN 202244415Z) | 印度尼西亚 | $417 |
| 2026-06-29 | 工业用纺织品 | SEIKO (SG) CO. PTE. LTD. (UEN 202244415Z) | 日本 | $315 |
| 2026-06-18 | 1毫米玻璃微球 | Shenzhen Yu Mingjie Pigments Co., Ltd. | 中国 | $940 |
| 2026-06-09 | 聚酯长丝织物 | Zhejiang Shaiboer Industry Mesh Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-09 | 铝制线缆带 | VinhSDA Trading Ltd. | 中国 | $341.0K |
| 2026-06-09 | 聚酯长丝织物 | Zhejiang Shaiboer Industry Mesh Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-09 | 聚酯长丝织物 | Zhejiang Shaiboer Industry Mesh Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
出口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非黑印刷油墨 | NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-06-30 | 黑色印刷墨水 | NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $232 |
| 2026-06-30 | 油漆溶剂 | NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $584 |
| 2026-06-30 | 非黑印刷油墨 | NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $602 |
| 2026-06-30 | 非黑印刷油墨 | NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2026-06-30 | 非黑印刷油墨 | NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $297 |
| 2026-06-30 | 非黑印刷油墨 | NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $671 |
| 2026-06-24 | 铝制结构体及部件 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 不锈钢型材 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-24 | 不锈钢型材 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |