Viet Nhan Raw Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyên Phụ Liệu Việt Nhãn
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$132.7K
出口金额
—
最近进口
2025-06-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603240631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0XG5C1 |
| 成立日期 | 2014-12-29 |
| 联系地址 | Số 57C, tổ 18, Khu Phố An Hòa, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NGUYÊN PHỤ LIỆU VIỆT NHÃN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57C, tổ 18, khu phố An Hòa, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84973521547 |
| 邮箱 | vietlabels@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $132.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 18 | $110.1K | 非织造标签、印刷标签 |
| Huy Lan Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Din Tsun Holding Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.0K | 染色合成针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MTV HUY LAN | 越南 | $694 |
| 2025-04-24 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-04-24 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-04-24 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $406 |
| 2025-04-24 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-04-24 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $92 |